Trẻ sơ sinh có được quyền thừa hưởng di sản thừa kế hay không?


Trẻ sơ sinh có được quyền thừa hưởng di sản thừa kế hay không?
Trẻ sơ sinh có quyền hưởng thừa kế không? Trẻ sơ sinh, dù ở giai đoạn đầu của cuộc sống, vẫn được công nhận năng lực pháp luật dân sự. Pháp luật đặt ra các quy định để bảo vệ quyền thừa kế của trẻ sơ sinh. Trong trường hợp cha mẹ không còn sống hoặc mất năng lực hành vi dân sự, trẻ sơ sinh vẫn có quyền hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng quyền của trẻ sơ sinh được đảm bảo và bảo vệ, đồng thời tạo điều kiện cho họ tiếp tục sự phát triển và tương lai tốt hơn.

1. Khái niệm "trẻ sơ sinh" và "quyền thừa kế"

1.1. Khái niệm "Trẻ sơ sinh"

Trước hết, hãy làm sáng tỏ khái niệm "trẻ sơ sinh." Hiện nay, chưa có một quy định cụ thể nào của pháp luật về định nghĩa của trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, theo cách hiểu thông thường, thuật ngữ "trẻ sơ sinh" thường ám chỉ đến đứa trẻ vừa mới được sinh ra trong bụng mẹ và chỉ cách đây vài giờ, vài ngày, hoặc vài tuần. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "sơ sinh," có nghĩa là "không nói nên lời," "không thể nói." Thông thường, nó được sử dụng để chỉ các trẻ trong độ tuổi từ 1 tháng đến 12 tháng.

1.2. "Quyền thừa kế" là gì? 

Quyền thừa kế là tập hợp các quyền mà cá nhân có theo pháp luật để quyết định về tài sản của mình sau khi qua đời. Điều này bao gồm quyền lập di chúc để quyết định việc phân chia tài sản, quyền để lại tài sản cho người thừa kế theo quy định của pháp luật, và quyền hưởng di sản dựa trên di chúc hoặc theo quy định pháp luật.

Pháp luật quy định hai hình thức thừa kế chính: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.

Chủ thể của quyền thừa kế

Về phía người để lại di sản:

Mọi cá nhân đều có quyền định đoạt tài sản của họ, thể hiện thông qua việc lập di chúc trước khi qua đời. Tất cả các cá nhân đều được đối xử bình đẳng về quyền thừa kế, không phân biệt giới tính, tuổi tác, tôn giáo, địa vị xã hội, v.v. Họ đều có quyền để lại tài sản của mình cho người thừa kế và quyền hưởng di sản dựa trên di chúc hoặc theo quy định pháp luật.

  • Trong trường hợp người để lại di sản đã lập di chúc, việc phân chia di sản phải tuân theo ý nguyện được ghi rõ trong di chúc.

  • Trường hợp người để lại di sản không có di chúc, quy định về việc phân chia di sản sẽ tuân theo quy định của pháp luật, cụ thể là Bộ luật Dân sự 2015.

Về phía người nhận di sản:

Mọi cá nhân đều có quyền nhận di sản trong trường hợp họ được xác định là người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc. Người thừa kế theo pháp luật là cá nhân phải đáp ứng điều kiện như còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và sống sót sau thời điểm mở thừa kế, đồng thời đã thành thai trước khi người để lại di sản qua đời. Trong trường hợp người thừa kế theo di chúc không phải là cá nhân, họ cũng phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.

  • Nếu người nhận di sản theo di chúc, họ sẽ hưởng phần di sản mà người đã qua đời để lại, tuân theo những điều khoản cụ thể trong di chúc. Người được thừa kế theo di chúc có thể là bất kỳ ai theo ý chí của người lập di chúc. Cần lưu ý rằng người được thừa kế theo di chúc không thể là người làm chứng cho di chúc hoặc công chứng, chứng thực di chúc.

  • Trong trường hợp người nhận di sản theo quy định của pháp luật, việc xác định phần di sản mà họ sẽ nhận được dựa vào hàng thừa kế mà họ thuộc về. Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thứ tự của các hàng thừa kế, và các người thừa kế cùng một hàng thừa kế sẽ hưởng di sản bằng nhau.

2. Sự hạn chế của trẻ sơ sinh trong lĩnh vực pháp luật

Tuy trẻ sơ sinh có năng lực pháp luật dân sự, nhưng họ có sự hạn chế đáng kể trong lĩnh vực này. Do đặc điểm về độ tuổi và phát triển, trẻ sơ sinh không thể tự quản lý hoặc tham gia vào các giao dịch pháp luật một cách độc lập. Họ cần người đại diện hoặc người giám hộ (thông thường là cha mẹ) để thực hiện những quyết định pháp luật thay mình. Trẻ sơ sinh thường không thể thực hiện các hành động pháp luật như ký kết hợp đồng, lập di chúc, hay tham gia vào các thỏa thuận pháp luật. Điều này là do họ chưa đủ khả năng để hiểu và đánh giá một cách đầy đủ những hậu quả pháp luật của các hành động đó.

Xem thêm bài viết: Thừa kế theo di chúc và quản lý tài sản: Tối ưu hóa di sản thừa kế

 

Sự hạn chế của trẻ sơ sinh trong lĩnh vực pháp luật
Sự hạn chế của trẻ sơ sinh trong lĩnh vực pháp luật

3. Trẻ sơ sinh có quyền hưởng di sản thừa kế không?

Bây giờ, chúng ta đặt câu hỏi quan trọng: liệu trẻ sơ sinh có quyền hưởng di sản thừa kế không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét năng lực pháp luật dân sự của trẻ sơ sinh. Theo pháp luật, năng lực pháp luật dân sự của cá nhân là khả năng của họ có quyền dân sự và nghĩa vụ dân sự. Tất cả cá nhân đều có năng lực pháp luật dân sự như nhau. Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân bắt đầu từ khi họ sinh ra và kết thúc khi họ qua đời.

Do đó, dù trẻ sơ sinh chỉ mới chào đời và chưa đủ thời gian để phát triển năng lực hành vi dân sự đầy đủ, theo quy định của pháp luật, họ vẫn được coi là có năng lực pháp luật dân sự. Năng lực này giúp trẻ sơ sinh có quyền được hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật về thừa kế và các thành viên trong gia đình phải tôn trọng quyền định đoạt tài sản của người để lại di sản theo quy định cơ bản của pháp luật về thừa kế.

 

Trẻ sơ sinh có quyền hưởng di sản thừa kế không
Trẻ sơ sinh có quyền hưởng di sản thừa kế không?

4. Nếu chia di sản thừa kế theo pháp luật thì phần di sản của trẻ sơ sinh nhận được có bằng của người khác?

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, nếu trẻ sơ sinh thuộc hàng thừa kế theo pháp luật, thì phần di sản mà trẻ sơ sinh nhận được sẽ được chia bằng với những người ở cùng hàng thừa kế. Điều này có nghĩa là trẻ sơ sinh sẽ được coi như một phần của những người ở cùng hàng thừa kế và có quyền nhận một phần bằng nhau của di sản của người chết.

Tuy nhiên, trẻ sơ sinh vẫn chưa đủ năng lực hành vi dân sự để quản lý và sử dụng di sản của họ. Do đó, phần di sản mà trẻ sơ sinh được hưởng sẽ do người giám hộ của trẻ quản lý và bảo vệ cho đến khi trẻ sơ sinh trưởng thành và có đủ năng lực hành vi dân sự để quản lý di sản của mình. Người giám hộ sẽ đảm bảo rằng phần di sản của trẻ sơ sinh được sử dụng và quản lý một cách hợp pháp và tốt nhất cho lợi ích của trẻ.

Vui lòng lưu ý rằng quy định về di sản và thừa kế có thể thay đổi tùy theo quốc gia và hệ thống pháp lý cụ thể. Điều quan trọng là tham khảo với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có thẩm quyền trong quốc gia của bạn để hiểu rõ hơn về quy định và quyền của trẻ sơ sinh trong trường hợp thừa kế.

Xem thêm bài viết: Chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn có được hưởng di sản?

5. Nghĩa vụ quản lý tài sản thừa kế của trẻ sơ sinh được quy định như thế nào?

Căn cứ theo Điều 59 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về quản lý tài sản của người được giám hộ như sau:

Quản lý tài sản của người được giám hộ
a. Người giám hộ của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự có trách nhiệm quản lý tài sản của người được giám hộ như tài sản của chính mình; được thực hiện giao dịch dân sự liên quan đến tài sản của người được giám hộ vì lợi ích của người được giám hộ.
Việc bán, trao đổi, cho thuê, cho mượn, cho vay, cầm cố, thế chấp, đặt cọc và giao dịch dân sự khác đối với tài sản có giá trị lớn của người được giám hộ phải được sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ.
Người giám hộ không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác. Các giao dịch dân sự giữa người giám hộ với người được giám hộ có liên quan đến tài sản của người được giám hộ đều vô hiệu, trừ trường hợp giao dịch được thực hiện vì lợi ích của người được giám hộ và có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ.
b. Người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi được quản lý tài sản của người được giám hộ theo quyết định của Tòa án trong phạm vi được quy định tại khoản 1 Điều này.

Theo đó, việc người giám hộ quản lý tài sản mà trẻ sơ sinh được thừa kế được quy định như sau:

- Quản lý tài sản thừa kế của trẻ sơ sinh như tài sản của chính mình;

- Các giao dịch liên quan đến tài sản mà trẻ sơ sinh được thừa kế đều được thực hiện dựa trên lợi ích của người được giám hộ;

- Không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác.

Xem thêm bài viết: Tranh chấp thừa kế theo di chúc

 

Nghĩa vụ quản lý tài sản thừa kế của trẻ sơ sinh được quy định như thế nào
Nghĩa vụ quản lý tài sản thừa kế của trẻ sơ sinh được quy định như thế nào?

6. Một số câu hỏi thường gặp

Câu hỏi: Theo Bộ luật Dân sự 2015, liệu trẻ sơ sinh có được hưởng thừa kế đất đai hay không?

Câu trả lời: Theo Điều 613 Bộ luật Dân sự 2015, quyền thừa kế không bị giới hạn bởi độ tuổi, vì vậy trẻ sơ sinh vẫn có quyền hưởng thừa kế đất đai và tài sản khác theo quyền di sản. Tuy nhiên, vì trẻ sơ sinh chưa đủ năng lực hành vi dân sự để quản lý và sử dụng di sản của họ, phần di sản mà trẻ sơ sinh được hưởng sẽ do người giám hộ của trẻ quản lý và bảo vệ. Người giám hộ có trách nhiệm đảm bảo rằng phần di sản của trẻ sơ sinh được sử dụng và quản lý một cách hợp pháp và tốt nhất cho lợi ích của trẻ. Trẻ sơ sinh sẽ có quyền hưởng phần di sản này khi họ trở thành người trưởng thành và có đủ năng lực hành vi dân sự để quản lý di sản của mình.

Vui lòng lưu ý rằng quy định về di sản và thừa kế có thể thay đổi tùy theo quốc gia và hệ thống pháp lý cụ thể. Điều quan trọng là tham khảo với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có thẩm quyền trong quốc gia của bạn để hiểu rõ hơn về quy định và quyền của trẻ sơ sinh trong trường hợp thừa kế.

Câu hỏi: Trẻ em sơ sinh có được hưởng thừa kế đất đai thì có phải đóng thuế thu nhập cá nhân hay lệ phí trước bạ gì không?

Câu trả lời: Theo quy định tại khoản 4 của Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 và khoản 10 của Nghị định 10/2022/NĐ-CP, trẻ em sơ sinh nhận thừa kế đất đai từ những người trong danh sách quan hệ quy định (vợ chồng, cha mẹ, con cái, cha chồng mẹ chồng, ông bà nội, ngoại, anh chị em ruột) sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ. Điều này có nghĩa là trẻ em sơ sinh không cần đóng thuế thu nhập cá nhân hoặc lệ phí trước bạ khi nhận thừa kế đất đai từ những người trong danh sách quan hệ quy định. Miễn thuế và lệ phí trước bạ trong trường hợp này là một ưu đãi pháp lý để bảo vệ quyền lợi của người thừa kế trẻ em.

Câu hỏi: Trẻ em sơ sinh có thể đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi được nhận thừa kế đất đai hay không?

Câu trả lời: Dựa theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 23/2014/TT-BTNMT đã được sửa đổi bởi khoản 4, khoản 5 Điều 6 Thông tư 33/2017/TT-BTNMT, pháp luật đất đai hiện không có quy định cụ thể về độ tuổi được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ). Pháp luật không phân biệt cá nhân là người thành niên, người chưa thành niên hay trẻ em khi quy định về cấp giấy chứng nhận sử dụng đất. Vì vậy, về nguyên tắc, trẻ em sơ sinh cũng có thể đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất khi họ được nhận thừa kế đất đai theo quy định của pháp luật.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác