Luật hình sự và tội phạm kinh tế: Phòng ngừa và xử lý


Luật hình sự và tội phạm kinh tế: Phòng ngừa và xử lý
Trong thời đại hiện đại, tội phạm kinh tế ngày càng trở nên phức tạp và nguy hiểm hơn bao giờ hết. Vì vậy, việc phòng ngừa và xử lý tội phạm kinh tế là vô cùng cần thiết. Cùng tìm hiểu về các tội phạm kinh tế phổ biến và cách áp dụng luật hình sự để ngăn chặn và đối phó với chúng qua bài viết dưới đây của Luật Ánh Ngọc.

1. Căn cứ pháp lý

2. Tội phạm kinh tế là gì?

 

Tội phạm kinh tế là gì?
Tội phạm kinh tế là gì?

 

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định về tội phạm kinh tế, nhưng chúng ta có thể hiểu: Tội phạm kinh tế là tội phạm gây ra nguy hại cho sự ổn định và phát triển của nền kinh tế, gây ra thiệt hại cho đất nước, tổ chức, cá nhân do vi phạm pháp luật về quản lý. Tội phạm kinh tế luôn thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của nền kinh tế.

3. Các loại tội phạm kinh tế

 

Các loại tội phạm kinh tế 
Các loại tội phạm kinh tế 

 

Trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội phạm kinh tế được quy định tại Chương XVIII và chia thành 3 mục với các tội danh được xếp theo các nhóm tương ứng từng tội danh.

3.1. Tội phạm kinh tế trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thương mại

Căn cứ tại Điều 188 đến Điều 199 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) các tội phạm kinh tế trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh thương mại được quy định như sau: 

  • Tội buôn lậu (Điều 188)
  • Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189)
  • Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190)
  • Tội tàng trữ, vận chuyển hàng cấm (Điều 191)
  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192)
  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm (Điều 193)
  • Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194)
  •  Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi (Điều 195)
  • Tội đầu cơ (Điều 196)
  • Tội quảng cáo gian dối (Điều 197)
  • Tội lừa dối khách hàng (Điều 198)
  • Tội vi phạm quy định về cung ứng điện (Điều 199)

3.2. Tội phạm kinh tế trong lĩnh vực thuế, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm

Căn cứ từ Điều 200 đến Điều 216 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Các loại tội phạm kinh tế trong lĩnh vực thuế, tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm được quy định: 

  • Tội trốn thuế (Điều 200)
  • Tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự (Điều 201)
  • Tội làm, buôn bán tem giả, vé giả (Điều 202)
  • Có truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội mua bán hóa đơn trái phép? (Điều 203)
  • Tội vi phạm quy định về bảo quản, quản lý hóa đơn, chứng từ thu nộp ngân sách nhà nước (Điều 204)
  • Tội lập quỹ trái phép (Điều 205)
  • Tội vi phạm quy định về hoạt động ngân hàng, hoạt động khác liên quan đến hoạt động ngân hàng (Điều 206)
  • Tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành tiền giả (Điều 207)
  • Tội làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu hành công cụ chuyển nhượng giả hoặc các giấy tờ có giá giả khác (Điều 208)
  • Tội cố ý công bố thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin trong hoạt động chứng khoán (Điều 209)
  • Tội sử dụng thông tin nội bộ để mua bán chứng khoán (Điều 210)
  • Tội thao túng thị trường chứng khoán (Điều 211)
  • Tội làm giả tài liệu trong hồ sơ chào bán, niêm yết chứng khoán (Điều 212)
  • Tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm (Điều 213)
  • Tội gian lận bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp (Điều 214)
  • Tội gian lận bảo hiểm y tế (Điều 215)
  • Tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động (Điều 216)

3.3. Các tội phạm kinh tế khác xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế

  • Các tội phạm này được quy định từ Điều 217 đến Điều 234 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), cụ thể:
  • Tội vi phạm quy định về cạnh tranh (Điều 217
  • Tội vi phạm quy định về hoạt động bán đấu giá tài sản (Điều 218)
  • Tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí (Điều 219
  • Tội vi phạm quy định về quản lý và sử dụng vốn đầu tư công gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 220)
  • Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 221)
  • Tội vi phạm quy định về đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 222)
  • Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 223)
  • Tội vi phạm quy định về đầu tư công trình xây dựng gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 224)
  • Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225)
  • Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226)
  • Tội vi phạm quy định về nghiên cứu, thăm dò, khai thác tài nguyên (Điều 227
  • Tội vi phạm các quy định về sử dụng đất đai (Điều 228)
  • Tội vi phạm các quy định về quản lý đất đai (Điều 229)
  • Tội vi phạm quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất (Điều 230)
  • Tội cố ý làm trái quy định về phân phối tiền, hàng cứu trợ (Điều 231)
  • Tội vi phạm quy định về khai thác, bảo vệ rừng và lâm sản (Điều 232)
  • Tội vi phạm quy định về quản lý rừng (Điều 233)
  • Tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã (Điều 234)

3.4. Tội phạm kinh tế liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp

Tội phạm kinh tế liên quan đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp được quy định tại Điều 214 Bộ luật Hình sự 2015,sửa đổi, bổ sung 2017 là tội gian lận bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp.

Gian lận bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp là hành vi xâm phạm trật tự quản lý kinh tế trong lĩnh vực bảo hiểm.

4. Đặc điểm của tội phạm kinh tế

 

Đặc điểm của tội phạm kinh tế
Đặc điểm của tội phạm kinh tế

4.1. Đặc trưng “phụ thuộc” và “tránh né” của hành vi phạm tội kinh tế

Tội phạm kinh tế thường có tính chất phụ thuộc vào việc thực hiện các hành vi phạm tội khác để đạt được lợi ích tài chính. Ví dụ: Giả mạo tài liệu, lừa đảo hoặc tham nhũng để đạt được mục đích tài chính. Họ không thể đạt được lợi ích từ hành vi phạm tội này nếu không sử dụng các hành vi phạm tội khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp, trong đó các tội phạm thường lợi dụng các hình thức giả mạo để lừa đảo người tiêu dùng, hoặc sử dụng các công ty giả mạo để trốn thuế hoặc rửa tiền.

Các tội phạm kinh tế thường sử dụng các chiêu trò tránh né trách nhiệm pháp lý, bằng cách giấu thông tin và che đậy hoạt động của mình. Họ thường sử dụng các công ty “mỏng”, hay vận dụng các kỹ thuật địa lý để trốn thuế hoặc chuyển tiền ra nước ngoài. Điều này làm cho việc truy tìm và trừng phạt các tội phạm kinh tế rất khó khăn và tốn kém.

4.2. Tội phạm kinh tế có thủ đoạn rất tinh vi.

Dưới sự phát triển không ngừng của kinh tế thế giới, tội phạm kinh tế cũng có nhiều thủ đoạn ngày càng tinh vi và đa dạng hơn. Chúng lợi dụng các kẽ hở về cơ chế, chính sách của Nhà nước để thu lợi lớn. Các đối tượng tội phạm kinh tế thường tập trung ở các ngành mang lại lợi nhuận cao như ngân hàng, xây dựng, bất động sản, v.v. Thêm vào đó, tội phạm kinh tế thường liên quan đến "thế lực ngầm" và trong một thời gian dài, công tác điều tra của cảnh sát kinh tế gặp nhiều khó khăn.

5. Phòng ngừa và xử lý tội phạm kinh tế theo pháp luật hình sự

Tội phạm kinh tế là một trong những hình thức tội phạm ngày càng được chú ý và trở nên phổ biến hiện nay. Để phòng ngừa và xử lý tội phạm kinh tế, cần có sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng, sự chặt chẽ của pháp luật và sự nghiêm minh trong xử lý.

Để phòng ngừa tội phạm kinh tế, cần thiết phải tăng cường việc giám sát và kiểm soát các hoạt động kinh tế, đặc biệt là những hoạt động liên quan đến tài chính, ngân hàng, chứng khoán và bất động sản. Ngoài ra, cần xây dựng chính sách hợp lý để khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tránh vi phạm quy định pháp luật về thuế và tài chính. Trong trường hợp đã xảy ra tội phạm kinh tế, cần có sự can thiệp của các cơ quan chức năng để điều tra và truy tìm tội phạm. Việc tập trung vào việc thu thập bằng chứng và nghiên cứu các dấu vết để tìm ra thủ phạm là rất quan trọng. Sau khi đã xác định được thủ phạm, cần tiến hành các biện pháp kỷ luật và truy tố theo đúng quy định của pháp luật.

Ngoài ra, để đảm bảo tính công bằng trong quá trình xử lý tội phạm kinh tế, cần có sự tham gia và giám sát của các tổ chức và cá nhân đại diện cho xã hội. Điều này giúp đảm bảo rằng quy trình xử lý tội phạm được thực hiện một cách minh bạch và không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố khác.

Tóm lại, để phòng ngừa và xử lý tội phạm kinh tế, cần có sự hợp tác giữa các cơ quan chức năng, sự chặt chẽ của pháp luật và sự nghiêm minh trong xử lý. Chỉ có khi các yếu tố này được đảm bảo thì mới có thể đẩy lùi được tội phạm kinh tế và bảo vệ được tính bình đẳng và công bằng trong xã hội.

Trong trường hợp quý khách có vướng mắc về Luật hình sự và tội phạm kinh tế: Phòng ngừa và xử lý hoặc có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách vui lòng liên hệ với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật của Luật Ánh Ngọc để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Ánh Ngọc.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác