Luật hình sự và tội phạm có tính chất quốc tế: Quy tắc và hiệu lực


Luật hình sự và tội phạm có tính chất quốc tế: Quy tắc và hiệu lực

Luật hình sự và tội phạm có tính chất quốc tế là hai lĩnh vực được rất nhiều người quan tâm trong pháp luật hình sự. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu biết về các quy tắc và hiệu lực của chúng. Trong bài viết này, hãy cùng Luật Ánh Ngọc đi sâu vào tìm hiểu về quy tắc và hiệu lực của luật hình sự và tội phạm quốc tế.

1. Căn cứ pháp lý

2. Tội phạm có tính chất quốc tế là gì?

 

Tội phạm có tính chất quốc tế là gì?
Tội phạm có tính chất quốc tế là gì?

 

2.1. Khái niệm về tội phạm có tính chất quốc tế

Căn cứ  Điều 8 Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017): Tội phạm được hiểu là hành vi nguy hiểm cho xã hội được Bộ luật này quy định. Người thực hiện hành vi phạm tội là người có năng lực trách nhiệm hình sự.

Tội phạm có tính chất quốc tế là những hành vi vi phạm pháp luật đặc biệt nguy hiểm, nhưng có ảnh hưởng tới nhiều quốc gia khác trên toàn cầu hoặc xâm phạm đến các giá trị cốt lõi của cộng đồng quốc tế. Những loại tội phạm này thường có quy mô và phạm vi hoạt động rộng lớn, thường được tổ chức bởi các tổ chức tội phạm đa quốc gia, với mục đích kiếm lợi bất chính.

Các hành vi tội phạm có tính chất quốc tế bao gồm những vi phạm như tội buôn lậu, tội mua bán người, tội tín dụng đen, tội trộm cắp thông tin, tội khủng bố, tội tuyên truyền chống phá nhà nước và tội ma túy... Những hành vi vi phạm pháp luật này không chỉ gây hại cho các cá nhân và tổ chức trong nước, mà còn gây ảnh hưởng đến an ninh và sự ổn định của cộng đồng quốc tế. Để đối phó với tội phạm có tính chất quốc tế, các quốc gia thường cần hợp tác với nhau trong việc thu thập thông tin, điều tra và truy tìm tội phạm để đưa ra xử lý. Việc hợp tác này có thể được thực hiện thông qua các hiệp định liên quan đến phòng chống tội phạm quốc tế, hoặc thông qua các tổ chức quốc tế như Liên Hiệp Quốc.

2.2. Phân loại tội phạm có tính chất quốc tế

Tội phạm có tính chất quốc tế được chia làm 4 nhóm sau:

  • Nhóm thứ nhất: Các tội xâm phạm tội hợp tác hữu nghị và sự tồn tại bình thường của các quan hệ giữa các nước. Ví dụ: Khủng bố. Đây là một hành vi đe dọa hoặc sử dụng bạo lực để gây rối loạn công cộng, gây sợ hãi và tạo ra áp lực đối với chính phủ hoặc nhân dân của một hoặc nhiều quốc gia. Một số tổ chức khủng bố hiện nay hoạt động trên toàn cầu và gây ảnh hưởng đến sự ổn định và an ninh của nhiều quốc gia khác nhau.
  • Nhóm thứ hai: Các tội xâm hại môi trường sống của con người, di sản văn hóa của dân tộc trên thế giới. Ví dụ về tội phạm trong nhóm này là việc khai thác trái phép, buôn bán, và vận chuyển trái phép các loài động vật quý hiếm, hoặc lao động trẻ em trong các ngành công nghiệp sản xuất hàng hóa động vật hoặc thực phẩm.
  • Nhóm thứ ba: Các tội xâm phạm nhân phẩm, danh dự con người. Ví dụ: buôn bán người, tra tấn, bạo lực gia đình, hiếp dâm và giết người. Những tội phạm này làm tổn hại đến quyền lợi và sức khỏe tinh thần của những người bị ảnh hưởng, và ảnh hưởng đến cái nhìn và niềm tin của toàn xã hội đối với các giá trị cốt lõi liên quan đến nhân phẩm và đạo đức.
  • Nhóm thứ tư: Các tội phạm có tính quốc tế khác. Ví dụ: tội buôn lậu thuốc phiện, ma túy và tội phạm tài chính đa quốc gia. Những tội phạm này thường được tổ chức và hoạt động trên quy mô quốc tế, gây ảnh hưởng đến an ninh và sự ổn định của nhiều quốc gia khác nhau.

Xem thêm bài viết tại: Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự: Những điều cần biết

3. Đặc điểm của tội phạm có tính chất quốc tế

  • Sự đa dạng về loại hình tội phạm: Tội phạm có tính chất quốc tế có thể bao gồm nhiều loại hình tội phạm, từ buôn lậu ma túy và vũ khí đến tội phạm tài chính, trắc trở giao thông và tội phạm môi trường.
  • Sự liên quan đến các mạng lưới tội phạm quốc tế: Tội phạm có tính chất quốc tế thường được thực hiện bởi các mạng lưới tội phạm đa quốc gia, có khả năng tổ chức và hoạt động trên nhiều quốc gia khác nhau.
  • Sự sử dụng công nghệ và internet: Tội phạm có tính chất quốc tế có thể sử dụng internet và công nghệ thông tin để thực hiện các hoạt động phạm tội, từ việc lừa đảo tài chính đến phát tán virus máy tính và tấn công mạng.
  • Sự khó khăn trong việc truy tìm và truy cứu: Tội phạm có tính chất quốc tế thường gây khó khăn trong việc truy tìm, truy cứu và xử lý tội phạm do sự phức tạp và đa dạng của vấn đề, cũng như sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau.
  • Sự ảnh hưởng đến an ninh và phát triển kinh tế của các quốc gia: Tội phạm có tính chất quốc tế có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh và phát triển kinh tế của các quốc gia, như làm giảm thu nhập quốc gia, gây ra sự bất ổn trong xã hội, và giảm sự tin tưởng của các nhà đầu tư vào các thị trường của các quốc gia đó.

4. Nguyên tắc xác lập hiệu lực về không gian của pháp luật hình sự Việt Nam

 

Nguyên tắc xác lập hiệu lực về không gian của pháp luật hình sự Việt Nam
Nguyên tắc xác lập hiệu lực về không gian của pháp luật hình sự Việt Nam

 

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, việc xác lập hiệu lực về không gian là một phần quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Cụ thể, việc áp dụng nguyên tắc lãnh thổ, quốc tịch, đảm bảo an ninh quốc gia và phổ cập là cơ sở để xác định thẩm quyền xử lý các vụ án phạm tội trong không gian pháp lý của Việt Nam.

4.1. Nguyên tắc lãnh thổ

Nguyên tắc lãnh thổ được áp dụng khi xác định thẩm quyền của Việt Nam trong việc xử lý các vụ án liên quan đến lãnh thổ Việt Nam. Theo đó, Việt Nam có thẩm quyền xử lý các vụ án phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam, trên tàu thuyền Việt Nam, hoặc do công dân Việt Nam gây ra ở nơi khác trên thế giới.

4.2. Nguyên tắc quốc tịch

Nguyên tắc quốc tịch được áp dụng khi xác định thẩm quyền của Việt Nam trong việc xử lý các vụ án liên quan đến công dân Việt Nam. Theo đó, Việt Nam có thẩm quyền xử lý các vụ án phạm tội mà được gây ra bởi công dân Việt Nam, bất kể vụ án đó xảy ra ở đâu trên thế giới.

4.3. Nguyên tắc đảm bảo an ninh quốc gia

Nguyên tắc đảm bảo an ninh quốc gia được áp dụng khi xác định thẩm quyền của Việt Nam trong việc xử lý các vụ án liên quan đến an ninh quốc gia. Theo đó, Việt Nam có thẩm quyền xử lý các vụ án phạm tội liên quan đến tình báo, tài liệu bí mật nhà nước, hoặc các hành vi gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia.

4.4. Nguyên tắc phổ cập

Nguyên tắc phổ cập được áp dụng khi xác định thẩm quyền của Việt Nam trong việc xử lý các vụ án liên quan đến các vụ án có sự liên quan đến nhiều quốc gia. Theo đó, Việt Nam có thẩm quyền xử lý các vụ án phạm tội liên quan đến ma túy, buôn lậu, tội phạm môi trường, và các hành vi khác có sự liên quan đến nhiều quốc gia trên thế giới.

Tóm lại, việc áp dụng các nguyên tắc này trong xử lý vụ án phạm tội sẽ đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật Việt Nam.

Xem thêm bài viết tại:

Phòng ngừa tội phạm: Mục đích, ý nghĩa của các biện pháp phòng ngừa

5. Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam thì xử lý như thế nào?

 

Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam thì xử lý như thế nào?
Người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam thì xử lý như thế nào?

 

Căn cứ Điều 5 Bộ luật Hình sự 2015 quy định như sau:

Hiệu lực của Bộ luật hình sự đối với những hành vi phạm tội trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

1. Bộ luật hình sự được áp dụng đối với mọi hành vi phạm tội thực hiện trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Quy định này cũng được áp dụng đối với hành vi phạm tội hoặc hậu quả của hành vi phạm tội xảy ra trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam hoặc tại vùng đặc quyền kinh tế, thềm lục địa của Việt Nam.

2. Đối với người nước ngoài phạm tội trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thuộc đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo pháp luật Việt Nam, theo điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc theo tập quán quốc tế, thì vấn đề trách nhiệm hình sự của họ được giải quyết theo quy định của điều ước quốc tế hoặc theo tập quán quốc tế đó; trường hợp điều ước quốc tế đó không quy định hoặc không có tập quán quốc tế thì trách nhiệm hình sự của họ được giải quyết bằng con đường ngoại giao.

Như vậy, theo quy định trên, nếu người nước ngoài phạm tội tại Việt Nam không thuộc các đối tượng được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao hoặc lãnh sự theo pháp luật Việt Nam, theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên hoặc theo tập quán quốc tế thì hành vi phạm tội của họ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Mọi vướng mắc chưa rõ về Luật hình sự và tội phạm có tính chất quốc tế: Quy tắc và hiệu lực hoặc có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách vui lòng liên hệ với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật của Luật Ánh Ngọc để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Luật Ánh Ngọc rất mong nhận được sự phảm hồi của Qúy khách. Cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác