Biển báo giao thông là gì? Hệ thống biển báo hiệu giao thông Việt Nam


Biển báo giao thông là gì? Hệ thống biển báo hiệu giao thông Việt Nam

Biển báo giao thông là những biểu tượng và ký hiệu được đặt trên các tuyến đường để thông tin và hướng dẫn người tham gia giao thông về các quy tắc, hạn chế và chỉ dẫn cụ thể. Hệ thống biển báo hiệu giao thông của Việt Nam tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và bao gồm nhiều loại biển như: biển báo cấm, biển chỉ dẫn, biển hiệu lệnh, biển cảnh báo nguy hiểm và nhiều loại biển phụ khác để giúp người tham gia giao thông di chuyển an toàn và tuân thủ đúng luật lệ.

1. Khái niệm biển báo giao thông

Hiện tại, chưa có định nghĩa chính thức về "biển báo giao thông". Tuy nhiên, biển báo giao thông thường được hiểu là các biểu tượng trên đường dùng để thông tin cho người tham gia giao thông.

Theo Điều 10 Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12, hệ thống báo hiệu đường bao gồm: lệnh của người điều khiển giao thông, tín hiệu đèn, biển báo, vạch kẻ, cọc tiêu, và rào chắn.

Do đó, biển báo giao thông nằm trong hệ thống báo hiệu đường bộ. Trong một khu vực có nhiều hình thức báo hiệu, thứ tự tuân theo khi tham gia giao thông là:

  • Lệnh của người điều khiển giao thông;
  • Tín hiệu từ đèn giao thông;
  • Biển báo giao thông;
  • Vạch kẻ và dấu hiệu khác trên đường.

Chú ý: Khi có hai biển báo ở một điểm, một là cố định và một là tạm thời với ý nghĩa khác nhau, người tham gia giao thông nên tuân theo biển báo tạm thời.

 

Khái niệm biển báo giao thông
Khái niệm biển báo giao thông

2. Hệ thống biển báo giao thông tại Việt Nam

Theo Điều 10, Khoản 4 của Luật Giao thông đường bộ, hệ thống biển báo giao thông hiện nay bao gồm 05 loại: Biển báo cấm; biển hiệu lệnh; biển báo nguy hiểm và cảnh báo; biển chỉ dẫn; biển phụ và biển chữ.

2.1. Biển báo hiệu lệnh

Biển báo hiệu lệnh là các biển thông báo những lệnh cụ thể mà người tham gia giao thông cần tuân theo. Người lái xe hoặc người điều khiển phương tiện phải tuân theo các chỉ dẫn trên biển này, trừ khi có những ngoại lệ được quy định.

Biển hiệu lệnh thường có hình dạng tròn với nền màu xanh lam và hình vẽ màu trắng. Khi hiệu lệnh kết thúc, một dấu vạch chéo màu đỏ sẽ xuất hiện, bắt đầu từ phía trên cùng bên phải của biển và kéo dài xuống bên trái, chồng lên hình màu trắng. Biển hiệu lệnh thường có mã R và R.E.

Xem thêm bài viết: Tìm hiểu về hành vi giả danh cán bộ giao thông yêu cầu nộp phạt

2.2. Biển báo cấm

 Biển báo cấm được sử dụng để chỉ ra những hạn chế mà người tham gia giao thông không được phép vượt qua hoặc vi phạm.

Thường thì, biển báo cấm có hình tròn, viền màu đỏ, nền trắng, và chứa một hình vẽ hoặc chữ viết màu đen để thể hiện lệnh cấm. (Dù có một số trường hợp ngoại lệ).

Có hai loại biển báo cấm chính: Mã P (biểu thị cấm) và DP (biểu thị hủy bỏ lệnh cấm).

 

Hệ thống biển báo giao thông tại Việt Nam
Hệ thống biển báo giao thông tại Việt Nam

2.3. Biển báo nguy hiểm và cảnh báo

Biển báo nguy hiểm và cảnh báo được sử dụng để thông báo về những tình huống nguy hiểm hoặc yêu cầu sự chú ý đặc biệt từ người tham gia giao thông trên đoạn đường. Khi nhìn thấy các biển báo này, người lái xe cần phải giảm tốc độ và tập trung quan sát, sẵn sàng xử lý các tình huống không mong muốn để tránh tai nạn.

Các biển báo nguy hiểm thường có mã W, ví dụ như W.201 (a,b) - Đoạn cua nguy hiểm; W.212 - Cầu hẹp; W.227 - Vùng xây dựng...

Các biển báo nguy hiểm hoặc cảnh báo thường có dạng tam giác đều với ba cạnh cong; một cạnh ngang và đỉnh của biển hướng lên trên. Tuy nhiên, biển báo W.208 "Giao nhau với đường ưu tiên" là ngoại lệ khi mà đỉnh của biển hướng xuống dưới.

Xem thêm bài viết: Thả vật nuôi gây tai nạn giao thông chủ có phải chịu trách nhiệm?

2.4. Biển phụ và biển viết bằng chữ

Biển phụ thường được kết hợp với các biển chính để cung cấp thêm thông tin chi tiết hoặc giải thích rõ hơn, trừ biển S.507 "Hướng rẽ" mà có thể đặt riêng.

Biển phụ có mã S, SG và SH như: Biển S.501: Giải thích tác dụng của biển; Biển S.502: Khoảng cách tới đối tượng cần chú ý; Biển S.H,3 (a,b,c): Hướng tác động của biển…

Biển phụ thường có hình dạng hình chữ nhật hoặc vuông, nền màu trắng với hình vẽ và chữ viết màu đen. Tuy nhiên, khi nền của biển là màu xanh lam, chữ viết sẽ được thể hiện bằng màu trắng.

Các biển phụ thường được đặt ngay dưới biển chính. Riêng biển S.507 có thể được đặt độc lập ở đoạn đường cong ngay đối diện với hướng rẽ hoặc tại trung tâm đảo an toàn tại các điểm giao nhau đường.

Xem thêm bài viết: Sử dụng biển số xe giả khi tham gia giao thông bị xử phạt thế nào?

2.5. Biển báo chỉ dẫn

Biển báo chỉ dẫn được sử dụng để hướng dẫn người tham gia giao thông về hướng đi cụ thể hoặc thông tin quan trọng nhằm tối ưu hóa việc điều khiển phương tiện và đảm bảo an toàn trên đường.

Các biển chỉ dẫn thường có dạng hình vuông, chữ nhật hoặc mũi tên, với nền màu xanh lam và hình vẽ, chữ viết màu trắng. Tuy nhiên, khi nền màu của biển là trắng, hình vẽ và chữ viết sẽ được thể hiện bằng màu đen, trừ một số trường hợp ngoại lệ.

3. Giải đáp thắc mắc

Câu hỏi: Ở đâu thì biển báo giao thông được đặt?

Câu trả lời: Theo Quy chuẩn 41, biển báo giao thông cần được đặt ở vị trí mà người tham gia giao thông có thể dễ dàng nhìn thấy, có đủ thời gian chuẩn bị và phản ứng, nhưng không gây cản trở tầm nhìn và di chuyển của họ. Các biển báo thường được đặt thẳng đứng và mặt biển hướng về phía ngược lại với hướng di chuyển của người tham gia. Biển báo cấm thường đặt tại các điểm giao nhau hoặc trước địa điểm cần cấm, và nếu cần thiết, sẽ có biển phụ S.502 để chỉ rõ khoảng cách. Biển báo nguy hiểm và cảnh báo được đặt trước điểm cần báo, với khoảng cách phù hợp cho việc quan sát. Biển hiệu lệnh cần được đặt gần vị trí cần báo, và nếu không thể, sẽ có biển phụ S.502 đi kèm. Các biển phụ thường đặt ngay dưới biển chính, ngoại trừ biển S.507 sẽ có đặt riêng ở vị trí đảo an toàn hoặc phía lưng đường.

Câu hỏi: Người lái xe không tuân thủ biển báo giao thông sẽ bị xử phạt như thế nào?

Câu trả lời: Nếu người điều khiển phương tiện không tuân thủ hướng dẫn từ biển báo giao thông, họ sẽ bị Cảnh sát giao thông phạt vi phạm hành chính. Mức phạt cụ thể được quy định trong Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP) như sau:

  • Ô tô: Phạt từ 300.000 - 400.000 đồng và có thể tước Giấy phép lái xe trong khoảng 2 - 4 tháng. Căn cứ từ điểm a khoản 1 và điểm c khoản 11 Điều 5;
  • Xe máy: Phạt từ 100.000 - 200.000 đồng và có khả năng mất Giấy phép lái xe từ 2 - 4 tháng. Căn cứ từ điểm a khoản 1 và điểm c khoản 10 Điều 6;
  • Máy kéo và xe máy chuyên dùng: Phạt từ 100.000 - 200.000 đồng và có thể mất Giấy phép lái (đối với máy kéo) hoặc chứng chỉ bồi dưỡng kiến thức về giao thông (đối với xe máy chuyên dùng) trong khoảng 2 - 4 tháng. Căn cứ từ điểm a khoản 1 và điểm b khoản 10 Điều 7;
  • Xe đạp: Phạt từ 80.000 - 100.000 đồng. Căn cứ từ điểm a khoản 1 Điều 8.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác