Luật trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất


Luật trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất

Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 chính thức có hiệu lực góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý cho hệ thống trí tuệ nhân tạo trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ. Vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất? Hãy cùng Luật Ánh Ngọc tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 

1. Tổng quan về Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 

Luật trí tuệ nhân tạo 2025 là văn bản pháp luật chính thức đầu tiên tại Việt Nam quy định toàn diện về hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai và sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI). Luật được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc xây dựng hành lang pháp lý cho công nghệ AI trong thời kỳ chuyển đổi số.

Tổng quan về Luật Trí tuệ nhân tạo 2025
Tổng quan về Luật Trí tuệ nhân tạo 2025

Luật được ban hành trong bối cảnh AI phát triển mạnh mẽ với hàng loạt ứng dụng, trang web sử dụng trí tuệ nhân tạo như chatbox,...Điều này kéo theo nhiều cơ hội về kinh tế, giáo dục, y tế cho đất nước. Tuy nhiên, song song với cơ hội là những rủi ro liên quan đến quyền riêng tư và lừa đảo công nghệ cao. 

Chính vì vậy, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 được xây dựng theo định hướng “quản lý để phát triển”, vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo vừa kiểm soát rủi ro xã hội.

Bạn sẽ được gọi lại tư vấn Liên hệ ngay

2. Luật trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất?

Luật trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất?
Luật trí tuệ nhân tạo 2025 quy định gì mới nhất?

Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình của hệ thống pháp lý về hệ thống trí tuệ nhân tạo với việc Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 bắt đầu có hiệu lực với 35 Điều và những quy định mới sau:

2.1. Đưa ra định nghĩa về thuật ngữ liên quan tới trí tuệ nhân tạo 

Lần đầu tiên hệ thống pháp lý Việt Nam ghi nhận một quy định chính thức giải thích cụ thể các thuật ngữ liên quan tới trí tuệ nhân tạo. 

Theo đó, Điều 3 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã đưa ra định nghĩa cụ thể của một số thuật ngữ sau: 

  • Trí tuệ nhân tạo là việc thực hiện bằng điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận thức, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên. 
  • Hệ thống trí tuệ nhân tạo là hệ thống dựa trên máy, được thiết kế để thực hiện các năng lực trí tuệ nhân tạo với các mức độ tự chủ khác nhau, có khả năng tự thích nghi sau khi được triển khai; căn cứ vào các mục tiêu được xác định rõ ràng hoặc được hình thành một cách ngầm định, hệ thống suy luận từ dữ liệu đầu vào để tạo ra các đầu ra như dự đoán, nội dung, khuyến nghị hoặc quyết định có thể gây ảnh hưởng tới môi trường vật lý hoặc môi trường số. 

Ngoài ra, luật còn đưa ra khái niệm của các bên liên quan trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo như nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai hay người sử dụng. 

Việc luật hóa các khái niệm này có ý nghĩa rất lớn đối với xã hội, giảm bớt khó khăn trong xác định trách nhiệm pháp lý hay xử lý vi phạm trong lĩnh vực này.  

2.2. Đặt ra 04 nguyên tắc cơ bản trong hoạt động AI 

Để hoạt động trí tuệ nhân tạo ổn định và phát triển thì việc đặt ra các nguyên tắc cơ bản để tuân theo là điều vô cùng cần thiết. Căn cứ Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025, pháp luật đã đưa ra 04 nguyên tắc cơ bản mới trong lĩnh vực này bao gồm: 

  • Lấy con người làm trung tâm; bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và an ninh quốc gia; tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.
  • Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo; an toàn hệ thống, an ninh dữ liệu và bảo mật thông tin; khả năng kiểm tra và giám sát quá trình phát triển và vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo. 
  • Bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch, không phân biệt đối xử và không gây hại cho con người hoặc xã hội; tuân thủ chuẩn mực đạo đức và giá trị văn hóa Việt Nam; thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả của hệ thống trí tuệ nhân tạo. 
  • Thúc đẩy phát triển trí tuệ nhân tạo xanh, bao trùm và bền vững; khuyến khích phát triển và ứng dụng các công nghệ trí tuệ nhân tạo theo hướng sử dụng hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. 

Đây là các nguyên tắc cốt lõi định hướng sự phát triển và ứng dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. 

2.3. Liệt kê 06 hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực hoạt động trí tuệ nhân tạo 

Bên cạnh những nguyên tắc cơ bản cần tuân thủ, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 còn đưa ra các hành vi nghiêm cấm thực hiện trong lĩnh vực AI tại Điều 7 như sau:

  • Lợi dụng, chiếm đoạt hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. 
  • Phát triển, cung cấp, triển khai hoặc sử dụng các hệ thống trí tuệ nhân tạo nhằm tạo ra, phổ biến nội dung giả mạo có khả năng gây nguy hại nghiêm trọng đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội…. 
  • Thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định.
  • Cản trở, vô hiệu hóa hoặc làm sai lệch cơ chế giám sát, can thiệp và kiểm soát của con người đối với hệ thống trí tuệ nhân tạo. 
  • Che giấu thông tin bắt buộc phải công khai, minh bạch hoặc giải trình; tẩy xóa, làm sai lệch các thông tin, nhãn, cảnh báo bắt buộc trong hoạt động trí tuệ nhân tạo.
  • Lợi dụng hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá hoặc kiểm định hệ thống trí tuệ nhân tạo để thực hiện hành vi trái quy định của luật.

Tóm lại, với quy định này, Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 giúp tạo cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi nguy hiểm mà trước đây chưa được quy định cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

>>>> Xem thêm: Đăng ký sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp

2.4. Phân loại mức độ rủi ro của hệ thống trí tuệ nhân tạo 

Dựa trên các tiêu chí về mức độ tác động đến quyền con người, an toàn, an ninh; lĩnh vực sử dụng của hệ thống; phạm vi người sử dụng và quy mô ảnh hưởng của hệ thống, Điều 9 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 đã đưa ra quy định về phân loại mức độ rủi ro của AI như sau:

  • Hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro cao là hệ thống có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng, an ninh quốc gia.
  • Hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro trung bình là hệ thống có khả năng gây nhầm lẫn, tác động hoặc thao túng người sử dụng do không nhận biết được chủ thể tương tác là hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc nội dung do hệ thống tạo ra.
  • Hệ thống trí tuệ nhân tạo có rủi ro thấp là hệ thống không thuộc trường hợp cao và trung bình được nêu ở phần trên. 

Việc chia mức độ rủi ro của hệ thống trí tuệ nhân tạo là cơ sở để đưa ra các quy định quản lý cụ thể với từng cấp độ. 

>>>> Xem thêm: Vì sao cần bảo hộ tài sản trí tuệ? Đặc trưng khác với tài sản hữu hình

2.5. Quy định về trách nhiệm của các bên trong sử dụng AI 

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 còn quy định trách nhiệm cụ thể của các bên liên quan tại Điều 11 và 12 như sau:

  • Trách nhiệm minh bạch: Nhà cung cấp và bên triển khai bảo đảm các nội dung âm thanh, hình ảnh, video do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc để người sử dụng nhận biết khi đang tương tác với hệ thống, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. 
  • Trách nhiệm quản lý và xử lý sự cố trí tuệ nhân tạo: Nhà phát triển, nhà cung cấp, bên triển khai và người sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm bảo đảm an toàn, an ninh, độ tin cậy và kịp thời phát hiện, khắc phục sự cố có khả năng gây tổn hại đến con người, tài sản, dữ liệu hoặc trật tự xã hội. 

Lưu ý rằng, đây chỉ là hai trách nhiệm được nêu riêng trong số nhiều trách nhiệm mà các bên cần thực hiện. Việc đưa ra 2 quy định riêng này nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm này trong lĩnh vực AI. 

Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 không chỉ là đạo luật công nghệ đơn thuần mà còn là bước chuyển lớn trong tư duy quản trị số tại Việt Nam. Với hàng loạt quy định mới về phân loại rủi ro, trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ,... luật được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng pháp lý an toàn cho quá trình phát triển AI trong giai đoạn tới. 

3. Dịch vụ tư vấn Luật trí tuệ nhân tạo 2025 cho doanh nghiệp tại Luật Ánh Ngọc 

Trong bối cảnh Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 chính thức có hiệu lực từ năm 2026, doanh nghiệp ứng dụng AI đang đối mặt với nhiều yêu cầu mới liên quan đến trách nhiệm pháp lý và kiểm soát rủi ro công nghệ. Việc chủ động rà soát mức độ tuân thủ pháp luật AI không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ xử phạt mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong quá trình chuyển đổi số.

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, Luật Ánh Ngọc cung cấp dịch vụ tư vấn Luật trí tuệ nhân tạo 2025 chuyên sâu gồm:

  • Tư vấn rà soát mức độ tuân thủ pháp luật. 
  • Tư vấn hợp đồng và chuyển giao công nghệ AI.
  • Tư vấn xử lý vi phạm và tranh chấp liên quan đến AI.

Với những công việc trên, chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình thực thi pháp luật và xử lý các vấn đề liên quan trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. 

Đăng ký tư vấn

4. Câu hỏi thường gặp

Để quý bạn đọc hiểu rõ hơn về Luật trí tuệ nhân tạo 2025, phần dưới đây sẽ là giải đáp một số câu hỏi thường gặp liên quan tới vấn đề này. 

4.1. Doanh nghiệp nhỏ có cần tuân thủ quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025?

Có. Điều 2 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 quy định rõ về đối tượng áp dụng bao gồm “cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam và tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia vào hoạt động trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam”. 

Như vậy, không phân biệt quy mô lớn hay nhỏ, chỉ cần là tổ chức tham gia vào hoạt động trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam đều phải tuân thủ quy định của Luật Trí tuệ nhân tạo 2025. 

4.2. Luật trí tuệ nhân tạo 2025 có áp dụng cho dữ liệu khách hàng không? 

Có. Khoản 3 Điều 7 Luật trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định về cách hành vi bị nghiêm cấm gồm “thu thập, xử lý hoặc sử dụng dữ liệu để phát triển, huấn luyện, kiểm thử hoặc vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo trái với quy định của pháp luật về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng”. 

Theo đó, việc thu thập, xử lý hoăc sử dụng dữ liệu cá nhân vào hệ thống trí tuệ nhân tạo cũng được Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 điều chỉnh. 

4.3. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ quy định mới tại Luật trí tuệ nhân tạo 2025?  

Để tuân thủ quy định mới tại Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều sau:

  • Tổ chức các buổi huấn luyện, đào tạo và hướng dẫn đội ngũ nhân viên các quy định mới của pháp luật.
  • Tham vấn ý kiến của các chuyên gia, luật sư về quy định tại Luật trí tuệ nhân tạo 2025. 
  • Rà soát toàn bộ hệ thống AI đang sử dụng để chủ động trong việc xử lý các vấn đề chưa phù hợp với pháp luật hiện hành. 

Trên đây chỉ là một vài hoạt động giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định mới tại Luật trí tuệ nhân tạo 2025. Quý bạn đọc có thể tham khảo trong quá trình hoạt động của công ty. 

Trên đây là toàn bộ những thông tin về quy định mới nhất tại Luật Trí tuệ nhân tạo 2025. Việc nắm bắt được những điểm mới của Luật này sẽ giúp doanh nghiệp, nhất là những doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực AI chủ động chuẩn bị và tuân thủ các quy định hiện hành. Trường hợp có thắc mắc liên quan tới vấn đề này, quý khách hàng có thể liên hệ với Luật Ánh Ngọc để được giải đáp.

Luật sư Phương

Luật sư Phương

Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp đại học Luật Hà Nội. Có hơn 10 kinh nghiệm công tác trong ngành luật. Hiện đang là giám đốc kiêm luật sư chính của Luật Ánh Ngọc.

Xem thêm thông tin

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, người viết áp dụng các quy định của pháp luật tại thời điểm nghiên cứu viết bài. Trường hợp cần giải đáp thắc mắc về vấn đề có liên quan, vui lòng Liên hệ trực tiếp với chúng tôi.