Phí, lệ phí xin cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô


Phí, lệ phí xin cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
Quá trình xin cấp giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô không chỉ đòi hỏi người kinh doanh tuân thủ các thủ tục mà còn áp đặt một số phí, lệ phí nhất định. Theo Quyết định số 62/2014/NĐ-CP, người xin cấp giấy phép mới phải nộp lệ phí là 200.000 đồng cho mỗi lần cấp. Đối với trường hợp cấp đổi hoặc cấp lại giấy phép, lệ phí giảm còn 50.000 đồng.

1. Các trường hợp kinh doanh vận tải xe ô tô phải xin giấy phép

Trong lĩnh vực kinh doanh vận tải xe ô tô, việc có giấy phép kinh doanh là một yếu tố quan trọng, đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho các doanh nghiệp và cá nhân tham gia. Dưới đây là mô tả chi tiết về các trường hợp mà kinh doanh vận tải xe ô tô phải xin giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô:

  • Doanh nghiệp và hợp tác xã kinh doanh vận tải:
    • Doanh nghiệp và hợp tác xã có ý định kinh doanh vận tải xe ô tô phải xin giấy phép kinh doanh từ cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép bao gồm giấy đề nghị cấp giấy phép kinh doanh, bản sao văn bằng và chứng chỉ của người trực tiếp điều hành vận tải, cùng với quyết định thành lập và mô tả chức năng, nhiệm vụ của bộ phận quản lý.
  • Hộ kinh doanh vận tải:
    • Hộ kinh doanh vận tải cũng phải xin giấy phép theo quy định. Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh của hộ kinh doanh bao gồm giấy đề nghị cấp giấy phép và bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • Thay đổi nội dung của giấy phép:
    • Khi doanh nghiệp, hợp tác xã, hoặc hộ kinh doanh vận tải có bất kỳ thay đổi nào về nội dung của giấy phép, họ phải xin cấp lại giấy phép. Hồ sơ đề nghị cấp lại giấy phép bao gồm giấy đề nghị cấp lại giấy phép và tài liệu chứng minh thay đổi.
  • Thu hồi giấy phép:
    • Nếu có vi phạm nghiêm trọng, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định thu hồi giấy phép kinh doanh. Quy trình này bao gồm ban hành quyết định thu hồi, thông báo đến doanh nghiệp và các cơ quan liên quan, và yêu cầu doanh nghiệp nộp lại giấy phép và dừng hoạt động ngay sau khi quyết định có hiệu lực.

 

mất giấy phép

Trong trường hợp giấy phép kinh doanh mất hoặc hỏng,

doanh nghiệp phải xin cấp lại giấy phép theo quy trình quy định.

2. Phí, lệ phí thực hiện thủ tục xin giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô

Mức lệ phí xin giấy phép kinh doanh vận tải là một yếu tố quan trọng mà cần được hiểu rõ bởi tất cả các doanh nghiệp và cá nhân có ý định hoạt động trong lĩnh vực này. Quy định về lệ phí này được thể hiện rõ trong Quyết định số 62/2014/NĐ-CP, ban hành ngày 20/08/2014. Dưới đây là các mức lệ phí cụ thể:

  • Lệ phí cấp giấy phép kinh doanh vận tải mới:
    • Mức lệ phí cho việc cấp giấy phép kinh doanh vận tải mới là 200.000 đồng/1 lần cấp. Đây là khoản phí cần thanh toán khi doanh nghiệp hoặc cá nhân xin được cấp giấy phép để bắt đầu hoạt động kinh doanh vận tải.

 

phí cấp đổi

Đối với trường hợp cần đổi giấy phép hoặc khi giấy phép kinh doanh vận tải bị mất, hỏng và

cần cấp lại, mức lệ phí là 50.000 đồng/1 lần cấp.

Đây là chi phí liên quan đến quá trình thay đổi thông tin hoặc tái cấp giấy phép.

3. Nộp phí, lệ phí xin giấy chứng nhận ở đâu

Quy trình nộp phí và lệ phí xin giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô thường được thực hiện tại cơ quan Giao thông vận tải cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương, tùy thuộc vào quy định của địa phương cụ thể. Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan:

  • Xác định địa phương cấp giấy phép:
    • Trước hết, bạn cần xác định cơ quan Giao thông vận tải cấp tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương có thẩm quyền cấp giấy phép vận tải bằng xe ô tô cho địa phương bạn đang hoạt động.
  • Liên hệ với cơ quan giao thông vận tải:
    • Liên hệ với cơ quan Giao thông vận tải đó để có thông tin chi tiết về quy trình nộp phí và lệ phí, cũng như biểu mẫu và tài liệu cần thiết.
  • Kiểm tra thông tin phí và lệ phí:
    • Kiểm tra thông tin về mức phí và lệ phí tại cơ quan Giao thông vận tải đó. Thông tin này thường được công bố công khai hoặc cung cấp khi bạn liên hệ.
  • Nộp phí và lệ phí theo quy định:
    • Thực hiện quy trình nộp phí và lệ phí theo hướng dẫn của cơ quan. Các phương thức thanh toán có thể bao gồm chuyển khoản ngân hàng, nộp trực tiếp tại cơ quan, hoặc các phương tiện thanh toán khác.
  • Theo dõi tiến trình xử lý:
    • Sau khi nộp phí và lệ phí, theo dõi tiến trình xử lý của hồ sơ để đảm bảo rằng mọi thủ tục được hoàn tất.

4. Giải đáp một số thắc mắc

4.1. Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô nhưng không xin phép bị xử lý thế nào?

Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô mà không xin phép sẽ đối mặt với nhiều hậu quả và xử lý theo quy định của pháp luật. Dưới đây là chi tiết về vấn đề này:

  • Phạt tiền: Theo quy định của Nghị định 100/2019/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), cá nhân kinh doanh vận tải ô tô mà không có giấy phép sẽ bị phạt tiền từ 10 - 12 triệu đồng. Đối với tổ chức kinh doanh, lệ phí có thể là từ 20 - 24 triệu đồng.
  • Không được bảo hiểm: Các phương tiện vận tải không có giấy phép có thể không được cấp bảo hiểm trách nhiệm dân sự, điều này có thể tăng nguy cơ rủi ro cho người kinh doanh và người sử dụng dịch vụ.
  • Tước quyền vận tải: Trong một số trường hợp nghiêm trọng, cơ quan quản lý có thể quyết định tước quyền sử dụng phương tiện và ngăn chặn hoạt động kinh doanh vận tải của đơn vị hoặc cá nhân vi phạm.
  • Bị thu hồi giấy phép kinh doanh: Nếu vi phạm nhiều lần hoặc vi phạm nghiêm trọng, có thể xảy ra trường hợp thu hồi giấy phép kinh doanh, đồng nghĩa với việc ngưng hoạt động kinh doanh vận tải.
  • Xử lý hành vi vi phạm: Cơ quan chức năng có thể khởi tố vụ án và xử lý hình sự đối với các hành vi vi phạm nếu cần thiết.
  • Thiệt hại về uy tín: Việc kinh doanh không hợp pháp có thể làm tổn thương uy tín của doanh nghiệp hoặc cá nhân, gây ảnh hưởng đến quan hệ với khách hàng và đối tác.

4.2. Thời hạn của giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô? Có được cấp lại, điều chỉnh thông tin không?

Theo quy định tại khoản 4 Điều 20 Nghị định 86/2014/NĐ-CP, giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô có thời hạn là 7 năm. Sau thời gian này, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục xin cấp lại giấy phép để tiếp tục hoạt động. Tuy nhiên, Nghị định 10/2020/NĐ-CP không cụ thể quy định về thời hạn của giấy phép, có thể dẫn đến sự linh hoạt trong việc xác định thời gian hiệu lực của giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô theo quy định cụ thể của từng địa phương hoặc cơ quan quản lý.

Thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô năm 2023 đối với các trường hợp thay đổi nội dung hoặc bị thu hồi được mô tả như sau:

4.3. Thay đổi nội dung giấy phép kinh doanh hoặc bị thu hồi như thế nào?

Đối với trường hợp có sự thay đổi liên quan đến nội dung của Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy phép kinh doanh bị thu hồi, thủ tục cấp lại Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô sẽ được thực hiện theo hướng dẫn chi tiết tại Mục 1.

4.4. Giấy phép kinh doanh bị mất hoặc hỏng thì xử lý như thế nào?

(i) Đơn vị kinh doanh vận tải sẽ nộp 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp lại Giấy phép kinh doanh tới Sở Giao thông vận tải nơi đơn vị đặt trụ sở chính hoặc trụ sở chi nhánh, chi tiết hồ sơ xem tại [đường link chi tiết].

(ii) Trong trường hợp hồ sơ cần sửa đổi hoặc bổ sung, Sở Giao thông vận tải sẽ thông báo trực tiếp hoặc bằng văn bản hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến về nội dung cần bổ sung hoặc sửa đổi đến đơn vị kinh doanh vận tải trong thời hạn 02 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ.

(iii) Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận đủ hồ sơ theo quy định, Sở Giao thông vận tải sẽ thực hiện cấp lại Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô. Trong trường hợp không cấp Giấy phép, cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh sẽ trả lời bằng văn bản hoặc thông báo qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến và nêu rõ lý do.

Lưu ý: Cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh sẽ kiểm tra thông tin về Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp quốc gia trước khi cấp Giấy phép kinh doanh, đảm bảo sự chính xác và liên kết với thông tin đăng ký doanh nghiệp.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác