Quy định pháp luật về tội huỷ hoại rừng


Quy định pháp luật về tội huỷ hoại rừng
Hành vi phá rừng trái phép là hành vi phá rừng để lấy đất trồng trọ, chăn nuôi, xây dựng đường, nhà cửa, đường dây điện, làm công trình thủy lợi, khai thác than, tài nguyên khoáng sản khác, đào đắp bờ trong rừng ngập mặn để nuôi trồng thủy sản mà không được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép.

1. Thực trạng về tội huỷ hoại rừng hiện nay

Thực trạng về tội huỷ hoại rừng hiện nay đang là một vấn đề nghiêm trọng và đe dọa sự bền vững của môi trường và nguồn tài nguyên rừng trên khắp thế giới. Để đối phó với tình trạng này, các quy định về tội huỷ hoại rừng đã được thiết lập để giữ cho việc khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên rừng có trật tự và bảo vệ môi trường tự nhiên. Dưới đây là những tình trạng và quy định quan trọng liên quan đến tội huỷ hoại rừng:

  • Tình trạng huỷ hoại rừng: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu. Tuy nhiên, rừng trên khắp thế giới đang bị tàn phá vì nhiều nguyên nhân, bao gồm khai thác trái phép, trồng cây lậu, chặt phá rừng tự nhiên, và biến đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc dự án xây dựng;
  • Quy định về tội huỷ hoại rừng: Để đối phó với tình trạng này, nhiều quốc gia đã thiết lập quy định và luật lệ về "tội huỷ hoại rừng". Các quy định này thường xác định rất cụ thể những hoạt động bất hợp pháp và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự;
  • Khai thác trái phép: Quy định tội khai thác trái phép trong rừng thường xác định rõ những hoạt động không được phép, như chặt cây, thu thập gỗ, hay vận chuyển gỗ mà không có giấy phép;
  • Trồng cây lậu: Quy định tội trồng cây lậu quy định rằng việc trồng cây trong các khu vực rừng cần phải được kiểm soát và theo quy định của luật pháp;
  • Chặt phá rừng tự nhiên: Tội chặt phá rừng tự nhiên xác định các hành vi chặt cây và phá hủy rừng tự nhiên mà không có sự cho phép từ các cơ quan chức năng;
  • Biến đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc dự án xây dựng: Quy định tội biến đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc dự án xây dựng đặt ra nghiêm cấm việc biến đổi mục đích sử dụng đất rừng thành đất nông nghiệp hoặc dự án xây dựng mà không có sự chấp thuận từ các cơ quan quản lý;
  • Truy cứu trách nhiệm hình sự: Các quy định tội huỷ hoại rừng thường có quy định về việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với những người vi phạm. Điều này có thể dẫn đến hình phạt nặng bao gồm tiền phạt hoặc tù tội;
  • Quản lý rừng bền vững: Ngoài việc thiết lập quy định về tội huỷ hoại rừng, nhiều quốc gia cũng đã tập trung vào quản lý rừng bền vững để duy trì nguồn tài nguyên rừng trong tình trạng bền vững;
  • Hợp tác quốc tế: Vấn đề huỷ hoại rừng không giới hạn bởi biên giới quốc gia, và nhiều tổ chức quốc tế và hiệp định đã được thiết lập để hợp tác trong việc ngăn chặn tội huỷ hoại rừng;
  • Nhận thức cộng đồng: Tăng cường nhận thức về vấn đề tội huỷ hoại rừng trong cộng đồng là một phần quan trọng của việc đối phó với tình trạng này. Cảnh báo về tác động của việc huỷ hoại rừng và sự cần thiết của bảo vệ môi trường rừng có thể giúp tạo ra sự đồng lòng trong việc bảo vệ nguồn tài nguyên rừng quý báu.

 

Thực trạng về tội huỷ hoại rừng hiện nay
Thực trạng về tội huỷ hoại rừng hiện nay

2. Luật nghiêm cấm hành vi hủy hoại rừng

Theo luật pháp nhiều quốc gia, hành vi hủy hoại rừng là một vi phạm nghiêm trọng và có những quy định cụ thể nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi này. Dưới đây là một số quy định và khoản điều quan trọng liên quan đến việc ngăn chặn hành vi huỷ hoại rừng:

  • Khoản 4 Điều 9 Luật Lâm Nghiệp 2017: Điều này xác định rằng hành vi hủy hoại tài nguyên rừng, hệ sinh thái rừng, công trình bảo vệ và phát triển rừng là hành vi bị nghiêm cấm. Điều này đặt ra một quy định chung về việc bảo vệ rừng và tài nguyên rừng;
  • Điều 20 Nghị Định 35/2019/NĐ-CP: Điều này xác định cụ thể về hành vi phá rừng trái pháp luật. Cụ thể, hành vi phá rừng trái pháp luật bao gồm chặt cây rừng, đốt cây rừng, phá cây rừng, đào, bới, san ủi, sử dụng chất nổ, đắp đập, ngăn dòng chảy tự nhiên, xả chất độc hoặc các hành vi khác gây thiệt hại đến rừng mà không được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
  • Hình Phạt Hành Chính và Trách Nhiệm Hình Sự: Thông tin cho biết rằng tùy theo tính chất và mức độ của hành vi hủy hoại rừng, người có hành vi này có thể bị xử lý hình phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này đề cập đến việc thi hành quy định và áp dụng hình phạt cho người vi phạm.

Tóm lại, hành vi huỷ hoại rừng đang gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường tự nhiên và tài nguyên rừng. Quy định về tội huỷ hoại rừng đã được thiết lập để đảm bảo bảo vệ và bảo tồn rừng cho thế hệ tương lai và sự cân nhắc đúng luật.

3. "Tội hủy hoại rừng" bị xử lý thế nào?

Tội hủy hoại rừng là một vi phạm nghiêm trọng đối với tài nguyên rừng và môi trường tự nhiên. Quy trình xử lý tội hủy hoại rừng thường được quy định rõ ràng trong pháp luật. Dưới đây là cách tội hủy hoại rừng thường được xử lý theo Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):

3.1. Đối với cá nhân phạm tội hủy hoại rừng

Cách thức xử lý tội hủy hoại rừng đối với cá nhân có sự phân chia rõ ràng về mức hình phạt, tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi hủy hoại. Dưới đây là mô tả chi tiết về các mức hình phạt và các trường hợp tương ứng:

Khung 1 Hình Phạt Nhẹ:

Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng.

Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

Hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với người có hành vi đốt, phá rừng trái phép hoặc có hành vi khác hủy hoại rừng trong các trường hợp sau đây:

  • Diện tích rừng hoặc trị giá lâm sản từ 50.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng;
  • Gây thiệt hại về lâm sản không tính được bằng diện tích;
  • Thực vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
  • Thực vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IA và IIA.

Khung 2  Hình Phạt Trung Bình:

Phạt tù từ 03 năm đến 07 năm đối với người có hành vi đốt, phá rừng trái phép hoặc có hành vi khác hủy hoại rừng trong các trường hợp sau đây:

  • Có tổ chức;
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn, hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;
  • Tái phạm nguy hiểm;
  • Diện tích rừng hoặc trị giá lâm sản từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng;
  • Thực vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
  • Thực vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IA và IIA.

Khung 3 Hình Phạt Nặng:

Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm đối với người có hành vi đốt, phá rừng trái phép hoặc có hành vi khác hủy hoại rừng trong các trường hợp sau đây:

  • Diện tích rừng hoặc trị giá lâm sản từ 200.000.000 đồng trở lên;
  • Cây trồng chưa thành rừng hoặc rừng khoanh nuôi tái sinh có diện tích 100.000 mét vuông (m2) trở lên;
  • Rừng sản xuất có diện tích 50.000 mét vuông (m2) trở lên;
  • Rừng phòng hộ có diện tích 10.000 mét vuông (m2) trở lên;
  • Thực vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ;
  • Thực vật thuộc Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm Nhóm IA và IIA.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội hủy hoại rừng có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

 

Tội hủy hoại rừng bị xử lý thế nào?
Tội hủy hoại rừng bị xử lý thế nào?

3.2. Đối với pháp nhân phạm tội hủy hoại rừng

Trong trường hợp pháp nhân thương mại vi phạm tội hủy hoại rừng, hình phạt pháp nhân được quy định cụ thể theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) như sau:

Khung 1 Hình Phạt Nhẹ:

  • Phạp nhân thương mại phạm tội hủy hoại rừng thuộc các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) sẽ bị phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng.

Khung 2  Hình Phạt Trung Bình:

  • Phạp nhân thương mại phạm tội hủy hoại rừng thuộc một trong các trường hợp quy định tại các điểm a, c, d, đ, e, g, h, i của khoản 2 Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng.

Khung 3 Hình Phạt Nặng:

  • Phạp nhân thương mại phạm tội hủy hoại rừng thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 243 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) sẽ bị phạt tiền từ 5.000.000.000 đồng đến 7.000.000.000 đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm.

Trường Hợp Đình Chỉ Hoạt Động Vĩnh Viễn:

  • Phạp nhân thương mại phạm tội hủy hoại rừng thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) sẽ bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.

Ngoài những hình phạt chính nêu trên, pháp nhân thương mại có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định, hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

Như vậy, tình trạng phạm tội hủy hoại rừng đối với pháp nhân thương mại có thể đối mặt với mức hình phạt cực kỳ nặng nề, bao gồm tiền phạt lớn và cấm hoạt động kinh doanh, thể hiện sự nghiêm khắc trong việc bảo vệ môi trường và tài nguyên rừng.

4. Mức phạt hành chính đối với hành vi hủy hoại rừng

Hành vi tội hủy hoại rừng không chỉ bị xử lý hình sự mà còn bị áp dụng mức phạt hành chính theo Nghị định 35/2019/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/NĐ-CP). Cụ thể như sau:

Cá Nhân Phạm Tội:

  • Cá nhân thực hiện hành vi phá rừng trái pháp luật, ngoại trừ hành vi khai thác rừng trái pháp luật quy định tại Điều 13 Nghị định 35/2019/NĐ-CP, mà không có sự phê chuẩn của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, có thể bị áp dụng mức phạt hành chính lên đến 200.000.000 đồng.

Tổ Chức Phạm Tội:

  • Tổ chức thực hiện hành vi hủy hoại rừng sẽ phải đối mặt với mức phạt hành chính gấp đôi, tức là 400.000.000 đồng.

Mức phạt hành chính như vậy là một biện pháp để đảm bảo tuân thủ quy định về bảo vệ tài nguyên rừng và môi trường. Mọi cá nhân và tổ chức cần chấp hành nghiêm túc các quy định này để đảm bảo sự bền vững của nguồn tài nguyên rừng quý báu và giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường.

5. Giải pháp bảo vệ rừng khỏi hành vi huỷ hoại rừng

Những giải pháp giúp bảo vệ rừng khỏi những hành vi huỷ hoại rừng hiện nay như sau: 

  • Tăng cường Tuyên truyền và Giáo dục: Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền và giáo dục để tạo sự chuyển biến mạnh mẽ về nhận thức, ý thức, và trách nhiệm đối với công tác bảo vệ và phát triển rừng. Đối với cán bộ, đảng viên, doanh nghiệp, cộng đồng dân cư, hộ gia đình, và mọi người dân, cần thấy rõ vai trò đặc biệt quan trọng của rừng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái, và hạn chế tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu;

  • Nâng cao Quản lý Nhà nước: Cần nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước liên quan đến bảo vệ và phát triển rừng. Điều này bao gồm việc kiện toàn và củng cố tổ chức, bộ máy quản lý nhà nước, làm rõ chức năng và nhiệm vụ của các ngành và các cấp từ Trung ương tới cơ sở trong lĩnh vực lâm nghiệp. Cần xây dựng lực lượng kiểm lâm đủ mạnh để thực thi hiệu quả công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng;

  • Sửa đổi Pháp Luật và Chính Sách: Rà soát, bổ sung, và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, và chính sách liên quan đến quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Điều này bao gồm cả việc khắc phục sự chồng chéo, đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả, và khả thi. Cần gắn mục tiêu bảo vệ và phát triển rừng với hỗ trợ phát triển sản xuất, cải thiện đời sống, tăng thu nhập, và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân địa phương và các dân tộc miền núi, biên giới, đặc biệt là người dân làm nghề rừng;

  • Tăng cường Sự Phối hợp: Cần nâng cao sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ngành Trung ương và địa phương để thực hiện quyết liệt, hiệu quả công tác kiểm tra, thanh tra, giám sát, và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật. Điều này cũng đòi hỏi thiết lập trật tự và kỷ cương trong công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Ngoài ra, cần chủ động phòng, chống cháy rừng và sạt lở đất rừng để hạn chế thiệt hại. Cần quản lý chặt chẽ tình trạng dân di cư tự do;

  • Quản lý Quy hoạch và Dự án: Cần rà soát, đánh giá, và kiểm soát chặt chẽ các quy hoạch và dự án phát triển kinh tế, xã hội có tác động tiêu cực đến rừng. Điều này bao gồm cả việc quản lý và giám sát chặt chẽ các dự án chuyển đổi mục đích sử dụng rừng, đặc biệt là đối với các dự án phát triển thuỷ điện, khai thác khoáng sản;

  • Hợp Tác Quốc Tế: Cần chủ động hợp tác và hội nhập quốc tế liên quan đến quản lý, bảo vệ và phát triển rừng. Điều này bao gồm việc thực hiện các cam kết quốc tế phù hợp với lợi ích quốc gia và thông lệ quốc tế. Những biện pháp này được đề xuất nhằm đảm bảo bảo vệ và bảo tồn tài nguyên rừng quý báu cho thế hệ tương lai và đảm bảo sự cân nhắc đúng luật trong việc quản lý và bảo vệ rừng.

 

Biện pháp với hành vi huỷ hoại rừng
Biện pháp với hành vi huỷ hoại rừng

6. Quy định của pháp luật về việc giao khoán rừng hiện nay

Pháp luật hiện hành đã quy định rõ về việc giao khoán rừng nhằm bảo vệ và quản lý tài nguyên rừng một cách hiệu quả. Khoán rừng, một trong những biện pháp quản lý rừng, được đề cập tại Nghị định 168/2016/NĐ-CP.

Khoán rừng được định nghĩa là một hình thức thỏa thuận để thực hiện công việc trong quản lý bảo vệ, sử dụng, sản xuất kinh doanh giữa bên giao khoán và bên nhận khoán trong một thời hạn cụ thể. Để thực hiện việc khoán rừng, cả hai bên phải tuân theo các tiêu chí được quy định tại Điều 4 của Nghị định 168/2016/NĐ-CP.

Theo quy định, bên giao khoán cần phải có quyền sở hữu đất hoặc quyền sử dụng đất nông nghiệp và tài sản gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai và pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng. Họ cũng cần có kế hoạch sản xuất kinh doanh phù hợp với quy hoạch và dự án về bảo vệ và phát triển rừng hoặc đề án được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt theo quy định của Nhà nước.

Bên nhận khoán cũng phải đáp ứng một số tiêu chí quan trọng, bao gồm việc có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, tuổi lao động phù hợp và không là thành viên trong hộ gia đình hoặc cộng đồng dân cư thôn đã nhận khoán.

Nghị định 168/2016/NĐ-CP cũng ràng buộc về đối tượng áp dụng, hình thức khoán, thời hạn, hạn mức và đơn giá khoán, trình tự, thủ tục khoán, quyền và trách nhiệm của bên giao khoán và bên nhận khoán. Tất cả những quy định này giúp đảm bảo quá trình khoán rừng diễn ra một cách hợp pháp, công bằng và hiệu quả, nhằm bảo vệ tài nguyên rừng quý báu của đất nước.

Trên đay là tư vấn của chúng tôi về vấn đề quy định pháp luật về hủy hoại đất rừng. Nếu quý khách còn thắc mắc về vấn đề này, hãy liên hệ với Luật Ánh Ngọc để được tư vấn, giải đáp kịp thời.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác