Quy định pháp luật về tội cướp giật tài sản hiện nay


Quy định pháp luật về tội cướp giật tài sản hiện nay
Cướp giật tài sản là (Hành vi) công khai chiếm đoạt tài sản một cách nhanh chóng để tránh phản kháng của chủ tài sản. Cướp giật tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm quyền sở hữu của người khác cũng như xâm phạm trật tự công cộng nói chung.

1. Quy định của pháp luật về tội cướp giật tài sản

1.1. Quy định tội cướp giật trong luật hình sự trước đây

Luật hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều sự thay đổi trong việc quy định tội cướp giật tài sản trước khi Bộ luật hình sự năm 1985 được ban hành. Hành vi cướp giật tài sản được coi là một tội phạm thuộc nhóm tội xâm phạm sở hữu, và trước khi có Bộ luật hình sự năm 1985, việc điều chỉnh tội cướp giật tài sản được thực hiện thông qua Pháp lệnh trừng trị các tội xâm phạm tài sản xã hội chủ nghĩa và Pháp lệnh trừng trị các tội xâm phạm tài sản riêng của công dân.

Bộ luật hình sự năm 1985 đã tiến hành phân loại tội cướp giật tài sản thành hai loại riêng biệt: tội cướp giật tài sản xã hội chủ nghĩa và tội cướp giật tài sản của công dân. Tuy nhiên, sự sáp nhập của hai loại tội này thành một loại duy nhất đã diễn ra khi Bộ luật hình sự năm 1999 được ban hành, và từ đó, chúng trở thành tội cướp giật tài sản duy nhất.

Tội cướp giật tài sản là một trong bốn tội phạm thuộc nhóm tội chiếm đoạt, và nó thể hiện tính công khai về cả hành vi và ý thức của người phạm tội. Hành vi này liên quan đến việc sử dụng sơ hở của người sở hữu tài sản (sơ hở này có thể tồn tại sẵn hoặc được tạo ra bởi kẻ cướp) để lấy cắp tài sản một cách nhanh chóng và sau đó tẩu thoát một cách nhanh chóng. Thường thì phần tẩu thoát sau khi cướp giật cũng diễn ra một cách nhanh chóng.

Hình phạt cao nhất được áp dụng cho tội cướp giật là hình phạt tù chung thân, đó là hình phạt nặng nhất mà người phạm tội có thể đối mặt trong trường hợp này.

Xem thêm bài viết: Tội trộm cắp tài sản và hình phạt tù: Thời gian tù thường như thế nào?

 

Quy định tội cướp giật trong luật hình sự trước đây
Quy định tội cướp giật trong luật hình sự trước đây

1.2. Quy định tội cướp giật trong luật hình sự hiện nay

Hành vi phạm tội cướp giật tài sản trong Luật hình sự hiện nay đã được quy định tại điều 171 của Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017 Tuy điều 171 này không mô tả cụ thể về các dấu hiệu của tội cướp giật tài sản, nhưng thông qua thực tiễn xét xử, đã được công nhận và thừa nhận có thể định nghĩa như sau:

Tội cướp giật tài sản được định nghĩa là hành vi nhanh chóng chiếm đoạt tài sản một cách công khai. Điều này ám chỉ rằng người phạm tội phải thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản, đặc điểm này phân biệt tội cướp giật tài sản với các tội khác như tội cướp tài sản, tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản, và tội cưỡng đoạt tài sản. Hành vi chiếm đoạt tài sản trong tội cướp giật tài sản có hai dấu hiệu quan trọng để phân biệt: dấu hiệu công khai và dấu hiệu nhanh chóng.

Dấu hiệu pháp lý của tội cướp giật tài sản bao gồm:

  • Dấu hiệu công khai: Điều này chỉ thể hiện tính chất khách quan của hành vi, nghĩa là hành vi cướp giật tài sản diễn ra một cách mở cửa và công khai.

Khung hình phạt cơ bản cho tội cướp giật tài sản theo Bộ luật hình sự là từ 1 đến 5 năm tù giam. Tuy nhiên, còn có khung hình phạt tăng nặng thứ nhất, áp dụng trong các trường hợp phạm tội có một trong các tình tiết sau:

  • Phạm tội theo tổ chức: Điều này ám chỉ rằng nếu tội cướp giật tài sản được thực hiện theo tổ chức nào đó, áp dụng mức phạt tù giam nặng hơn;
  • Phạm tội với tính chất chuyên nghiệp: Nếu người phạm tội đã thực hiện hành vi này với tính chất chuyên nghiệp, mức phạt cũng được nâng cao;
  • Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng: Nếu giá trị của tài sản cướp giật nằm trong khoảng từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng, mức phạt cũng được tăng;
  • Sử dụng các thủ đoạn nguy hiểm: Nếu hành vi chiếm đoạt tài sản được thực hiện một cách nhanh chóng và dễ dàng gây nguy hiểm cho tính mạng và sức khỏe của chủ tài sản, mức phạt sẽ tăng cao.

Ví dụ cụ thể có thể là việc cướp giật tài sản của người đang đi xe máy, nơi nguy cơ gây tai nạn nghiêm trọng là rất lớn.

  • Hành hung để tẩu thoát: Nếu người phạm tội đã chống lại sự bắt giữ để có cơ hội tẩu thoát, mức phạt cũng tăng lên. Điều này không nhất thiết phải gây thương tích, mà mục đích chính là để tẩu thoát. Nếu mục đích là giữ bằng cách bị cướp thì trường hợp này có thể chuyển thành tội cướp tài sản;
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác với tỉ lệ tổn thương từ 11% đến 30%: Nếu tài sản bị cướp giật gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người khác với tỷ lệ từ 11% đến 30%, mức phạt sẽ được tăng cường. Điều này đồng nghĩa với việc đối mặt với hình phạt nặng hơn;
  • Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mang thai, người già yếu hoặc người không thể tự vệ: Nếu tội cướp giật tài sản đối với những đối tượng yếu đuối, đặc biệt là trẻ em, phụ nữ mang thai, người già yếu hoặc người không thể tự vệ, mức phạt cũng sẽ tăng;
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội: Nếu hành vi cướp giật tài sản có tiềm năng gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự và an toàn xã hội, mức phạt cũng được nâng cao.

Tổng cộng, Luật hình sự hiện nay đã thiết lập một hệ thống phạt linh hoạt dựa trên các dấu hiệu và tình tiết cụ thể của từng trường hợp phạm tội cướp giật tài sản để đảm bảo rằng hình phạt phù hợp với tính nặng của hành vi và các hậu quả của nó.

2. Phân biệt tội cướp tài sản và các tội phạm khác

2.1. Phân biệt tội cướp tài sản với tội cướp giật tài sản

Hành vi vi phạm luật có thể dẫn đến tội "Cướp tài sản" hoặc tội "Cướp giật tài sản" có những điểm khác biệt quan trọng, dựa trên những yếu tố sau đây:

  • Sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực: Tội "Cướp tài sản" thường bao gồm việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực ngay tức khắc để buộc người bị tấn công phải nhượng bộ. Ngược lại, trong tội "Cướp giật tài sản," người phạm tội không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực ngay tức khắc. Tuy có một số trường hợp ngoại lệ khi người phạm tội cướp giật có thể sử dụng sức mạnh như đạp hoặc xô để khiến người bị hại ngã ra để cướp, nhưng tính chất chính là tận dụng sự nhanh nhẹn và sơ hở của người bị hại;
  • Cách thức thực hiện: Tội "Cướp tài sản" thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác khiến người bị tấn công không thể chống cự. Tuy nhiên, tội "Cướp giật tài sản" thường không dựa vào vũ lực mà phụ thuộc vào sự nhanh chóng của người phạm tội và sơ hở của người bị hại, hoặc khả năng bảo vệ tài sản của người bị hại;
  • Tính công khai: Tính công khai là yếu tố quan trọng để phân biệt hai tội danh này. Tội "Cướp tài sản" thường xảy ra một cách mở cửa và rõ ràng, khi người phạm tội sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực một cách ngay tức khắc. Trong khi đó, tội "Cướp giật tài sản" thường xảy ra nhanh chóng và đột ngột, thường chỉ trong vài giây.

 

Phân biệt tội cướp tài sản và tội cướp giật tài sản.
Phân biệt tội cướp tài sản và tội cướp giật tài sản.

2.2. Phân biệt tội cướp tài sản với tội trộm cắp tài sản

Sự khác biệt cơ bản giữa tội "Cướp tài sản" và tội "Trộm cắp tài sản" nằm ở mức độ công khai của hành vi:

  • Tội Cướp Tài Sản: Người phạm tội sử dụng vũ lực, đe dọa vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác làm cho người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự được. Điều này đòi hỏi mức độ công khai và thường dẫn đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa một cách rõ ràng để buộc người bị hại nhượng bộ;
  • Tội Trộm Cắp Tài Sản: Tội này thường thực hiện một cách lén lút, mà không liên quan đến việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực ngay tức khắc. Hành vi trộm cắp tài sản thường xảy ra mà không làm cho người bị hại nhận biết một cách rõ ràng, và tính lén lút thường là đặc điểm nổi bật.

Như vậy, mức độ công khai trong tội "Cướp tài sản" rõ ràng hơn so với tội "Trộm cắp tài sản."

Ngoài ra, có một sự khác biệt khác là việc định lượng giá trị tài sản bị chiếm đoạt trong tội "Trộm cắp tài sản" thường được quy định trong phần cấu thành cơ bản của tội, trong khi đối với tội "Cướp tài sản" thì không có quy định cụ thể về giá trị tài sản.

Cũng tương tự như trong tội "Cướp giật tài sản," cũng có trường hợp trong tội "Trộm cắp tài sản" có thể xảy ra sự chuyển hóa tội phạm, khi người phạm tội sau khi đã trộm cắp được tài sản nhưng sau đó bị hại hoặc người khác giành lại tài sản và người phạm tội dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực hoặc có hành vi khác để giành lại tài sản, hành vi này có thể dẫn đến sự chuyển hóa từ tội "Trộm cắp tài sản" sang tội "Cướp tài sản." 

Xem thêm bài viết: Trộm cắp tài sản bao nhiêu thì bị đi tù? Khung xử phạt như thế nào?

2.3. Phân biệt tội cướp tài sản với tội công nhiên chiếm đoạt tài sản

Sự khác biệt cơ bản giữa tội "Cướp tài sản" và tội "Công nhiên chiếm đoạt tài sản" có thể được tóm tắt như sau:

  • Tội "Cướp tài sản": Trong tội này, người phạm tội thường sử dụng vũ lực, đe dọa vũ lực ngay tức khắc hoặc có hành vi khác để khiến người bị tấn công lâm vào tình trạng không thể chống cự và sau đó chiếm đoạt tài sản;
  • Tội "Công nhiên chiếm đoạt tài sản": Tội này xảy ra khi người phạm tội công nhiên chiếm đoạt tài sản của người khác, có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng trong một số trường hợp cụ thể. Tại đây, không yêu cầu việc sử dụng vũ lực, đe dọa vũ lực, hoặc hành vi khác để khiến người bị hại không thể chống cự. Tội này có thể xảy ra mà không cần thủ đoạn cụ thể nào;
  • Chủ thể tội phạm: Trong tội "Cướp tài sản," chủ thể tội phạm là người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, trong khi trong tội "Công nhiên chiếm đoạt tài sản," chủ thể tội phạm là người từ đủ 16 tuổi trở lên;
  • Giá trị tài sản: Tại đây, giá trị tài sản bị chiếm đoạt được xác định để định khung hình phạt, trong khi tội "Cướp tài sản" không có quy định cụ thể về giá trị tài sản.

Tóm lại, tội "Cướp tài sản" yêu cầu tính công khai và thường liên quan đến việc sử dụng vũ lực, đe dọa vũ lực. Trong khi đó, tội "Công nhiên chiếm đoạt tài sản" không yêu cầu tính công khai và có thể xảy ra mà không cần việc sử dụng vũ lực hoặc đe dọa vũ lực.

3. Hình phạt chính đối với tội cướp giật tài sản

Hình phạt chính đối với tội cướp giật tài sản được quy định rất chi tiết như sau:

Phạt tù từ 1 năm đến 5 năm là hình phạt cơ bản cho tội cướp giật tài sản;

Phạt tù từ 3 năm đến 10 năm áp dụng trong những trường hợp sau đây:

  • Khi tội cướp giật tài sản được thực hiện có sự tổ chức hoặc có tính chất chuyên nghiệp;
  • Khi người phạm tội tái phạm tội cướp giật tài sản, đây được coi là tái phạm nguy hiểm;
  • Khi người phạm tội sử dụng các thủ đoạn nguy hiểm trong quá trình thực hiện tội;
  • Khi người phạm tội hành hung để tẩu thoát sau khi cướp giật tài sản;
  • Khi tội cướp giật tài sản gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người bị hại, với tỷ lệ thương tật từ 11% đến 30%;
  • Khi giá trị của tài sản cướp giật nằm trong khoảng từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng;
  • Khi tội cướp giật tài sản dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm áp dụng trong những trường hợp sau đây:

  • Khi tội cướp giật tài sản gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người bị hại, với tỷ lệ thương tật từ 31% đến 60%;
  • Khi giá trị của tài sản cướp giật nằm trong khoảng từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng;
  • Khi tội cướp giật tài sản dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng

Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân áp dụng trong những trường hợp sau đây:

  • Khi tội cướp giật tài sản gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của người bị hại, với tỷ lệ thương tật từ 61% trở lên hoặc dẫn đến cái chết của người bị hại;
  • Khi giá trị của tài sản cướp giật nằm trong khoảng từ 500 triệu đồng trở lên;
  • Khi tội cướp giật tài sản dẫn đến hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Ngoài các hình phạt chính, tội cướp giật tài sản còn đi kèm với hình phạt bổ sung, là phạt tiền từ mười triệu đồng đến một trăm triệu đồng.

4. Khi nào một người phạm tội cướp giật tài sản (tội phạm hoàn thành) 

Tội cướp giật tài sản được coi là đã hoàn thành (điều này có nghĩa là người phạm tội sẽ chịu đầy đủ trách nhiệm hình sự và hình phạt theo quy định tại Điều 171 của Bộ Luật Hình sự) khi các yếu tố cấu thành tội phạm cơ bản sau đây đã được thỏa mãn:

  • Tuổi và năng lực hình sự của người phạm tội: Người phạm tội phải đủ 14 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự;
  • Thực hiện hành vi giật tài sản và nhanh chóng tẩu thoát: Điều này bao gồm việc người phạm tội thực hiện hành vi giật tài sản và sau đó nhanh chóng tẩu thoát khỏi hiện trường;
  • Hành vi cướp giật tài sản phải được thực hiện cố ý: Người phạm tội phải có ý định cướp giật tài sản, tức là hành vi này không xảy ra ngẫu nhiên mà được thực hiện có kế hoạch.

Tội cướp giật tài sản có hai loại cấu thành: cấu thành vật chất và cấu thành hình thức. Tội phạm có cấu thành vật chất hoàn thành khi hậu quả đã xảy ra, tức là tài sản đã được giật. Còn tội phạm có cấu thành hình thức hoàn thành khi hành vi phạm tội xảy ra mà không phụ thuộc vào việc hậu quả đã xảy ra hay chưa.

Nội dung của từ "giật tài sản" được xác định trong điều luật thể hiện hậu quả chủ sở hữu mất tài sản của họ. Do đó, tội cướp giật tài sản được xem là tội cấu thành vật chất và được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã giật được tài sản từ chủ sở hữu.

Xem thêm bài viết: Khung hình phạt tội lợi dụng lòng tin lừa đảo chiếm đoạt tài sản

 

Khi nào một người phạm tội cướp giật tài sản
Khi nào một người phạm tội cướp giật tài sản

Nếu người phạm tội đã thực hiện hành vi giật tài sản nhưng chưa thực hiện việc lấy tài sản của chủ sở hữu, thì tội phạm này chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cướp giật tài sản ở giai đoạn chưa đạt và chỉ phải chịu một phần trách nhiệm hình sự và hình phạt theo quy định tại Điều 171 của Bộ Luật Hình sự. Nếu Quý khách còn thắc mắc về quy định pháp luật về tội cướp giật tài sản hiện nay hãy liên hệ với Luật Ánh Ngọc để được hỗ trợ kịp thời. 

 


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác