Quy định về lương tối thiểu và mức lương thử việc cho người lao động


Quy định về lương tối thiểu và mức lương thử việc cho người lao động
Quy định về mức lương thử việc đóng vai trò quan trọng trong quyền lợi của người lao động. Bài viết tóm tắt các quy định về mức lương tối thiểu và mức lương thử việc cho người lao động. Theo pháp luật, mức lương này ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Việc trả lương thử việc thấp hơn mức quy định có thể bị phạt hành chính. Người lao động cần hiểu quy định này và có quyền đề xuất mức lương thử việc cao hơn, đảm bảo tính công bằng và đúng luật trong quá trình thử việc.

1. Giới thiệu về mức lương thử việc và mức lương tối thiểu

1.1. Giới thiệu về mức lương thử việc

Mức lương thử việc là mức lương được áp dụng cho người lao động trong thời gian thử việc. Tại sao mức lương này lại quan trọng đến vậy? Đó là vì nó không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động trong giai đoạn này, mà còn thể hiện sự công bằng trong quan hệ lao động. Nếu mức lương này thấp hơn quy định, người lao động có thể trải qua giai đoạn thử việc với thu nhập thấp đáng kể so với công việc mà họ sẽ thực hiện sau này.

1.2. Giới thiệu về mức lương tối thiểu

Lương tối thiểu vùng là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tiền lương và lao động, đặc biệt tại Việt Nam. Được hiểu đơn giản, đây là mức lương thấp nhất mà một người lao động có thể được trả theo quy định của pháp luật trong một khu vực cụ thể. Mục tiêu chính của lương tối thiểu vùng là bảo đảm mức sống tối thiểu cho người lao động và gia đình họ, đồng thời thúc đẩy sự công bằng và bền vững trong mối quan hệ lao động.

Lương tối thiểu vùng thường được áp dụng tại các khu vực cố định, được xác định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm chỉ số giá tiêu dùng, tốc độ tăng trưởng kinh tế, quan hệ cung-cầu lao động, và khả năng chi trả của doanh nghiệp trong khu vực đó. Nó đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động, đặc biệt là những người làm công việc giản đơn và có thu nhập thấp.

Lương tối thiểu vùng không chỉ ảnh hưởng đến mức lương cơ sở mà còn có tác động đến mức đóng Bảo hiểm xã hội (BHXH) và nhiều chính sách xã hội khác. Điều này làm cho việc điều chỉnh lương tối thiểu vùng trở thành một chủ đề quan trọng và được theo dõi sát sao trong quản lý tiền lương và lao động tại Việt Nam.

2. Quy định cụ thể về mức lương thử việc và mức lương tối thiểu

2.1. Quy định cụ thể về mức lương thử việc

Mức lương thử việc được quy định cụ thể trong Điều 26 của Bộ luật Lao động 2019, một văn bản quan trọng và có tính pháp lý cao. 

Theo Điều 26, Bộ luật Lao động quy định:

“Tiền lương thử việc

Tiền lương của người lao động trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó.”

Điều này có nghĩa là mức lương thử việc tối thiểu mà người sử dụng lao động phải trả cho người lao động thử việc là 85% mức lương chính thức của công việc đó. Từ quy định này, có thể thấy rằng mức lương này không phải là 80% như nhiều người lao động thường thỏa thuận, mà phải ít nhất là 85% của mức lương chính thức của công việc đó. Nếu người sử dụng lao động trả dưới mức này, họ có thể vi phạm pháp luật và phải chịu hậu quả pháp lý.

Quy định cụ thể về mức lương này trong Bộ luật Lao động đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch trong việc xác định mức lương cho người lao động thử việc. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình thử việc và tạo ra một môi trường công bằng và bảo đảm cho cả hai bên.

2.2. Quy định cụ thể về mức lương tối thiểu

Mức lương tối thiểu vùng tại các vùng cụ thể ở Việt Nam được xác định bởi Chính phủ dựa trên sự đánh giá của các yếu tố kinh tế và xã hội tại từng khu vực. Tính đến tháng 10 năm 2022, các mức lương tối thiểu vùng tại các vùng là như sau:

  • Vùng I: 4.680.000 đồng/tháng;
  • Vùng II: 4.160.000 đồng/tháng;
  • Vùng III: 3.640.000 đồng/tháng;
  • Vùng IV: 3.250.000 đồng/tháng.

Lưu ý rằng các mức lương tối thiểu vùng có thể thay đổi theo thời gian dựa trên tình hình kinh tế và xã hội cụ thể tại từng vùng. Điều này giúp điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng để đảm bảo rằng người lao động nhận được mức lương tối thiểu phù hợp với mức sống tối thiểu của họ và gia đình, đồng thời thúc đẩy sự công bằng trong mối quan hệ lao động và bền vững trong kinh tế-xã hội.

Theo quy định pháp luật, doanh nghiệp không được trả lương cho người lao động dưới 85% mức lương chính thức. Mức lương thử việc này (85% mức lương chính thức) có thể cao hơn hoặc thấp hơn so với lương tối thiểu. Tuy nhiên, mức lương chính thức không được thấp hơn mức lương tối thiểu.

Xem thêm bài viết: Những trường hợp người lao động không được hưởng trợ cấp thôi việc

 

Quy định cụ thể về mức lương thử việc và mức lương tối thiểu
Quy định cụ thể về mức lương thử việc và mức lương tối thiểu

3. Hậu quả của trả lương thử việc dưới 85% mức lương công việc

Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định về việc xử phạt đối với hành vi vi phạm quy định về thử việc. Theo đó, có các hành vi vi phạm mà người sử dụng lao động có thể bị phạt, bao gồm:

  • Yêu cầu người lao động thử việc quá 01 lần đối với một công việc.
  • Thử việc quá thời gian quy định.
  • Trả lương cho người lao động trong thời gian thử việc thấp hơn 85% mức lương của công việc đó.
  • Không giao kết hợp đồng lao động với người lao động khi thử việc đạt yêu cầu đối với trường hợp hai bên có giao kết hợp đồng thử việc.

Đối với hành vi trả lương thử việc dưới 85% mức lương của công việc đó, sẽ chịu mức phạt từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động cá nhân và tăng gấp đôi (lên tới 10.000.000 đồng) đối với tổ chức.

Ngoài việc bị phạt, người sử dụng lao động cũng phải trả đủ khoản lương thử việc đã vi phạm cho người lao động. Điều này đảm bảo rằng người lao động không bị thiệt hại về thu nhập khi tham gia thử việc. Cần trả đủ cho người lao động được tính dựa trên mức lương đã bị vi phạm.

Ví dụ minh họa: Nếu mức lương thử việc của công việc là 10.000.000 đồng/tháng và người sử dụng lao động chỉ trả 80% (8.000.000 đồng/tháng) trong thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải trả đủ 2.000.000 đồng cho người lao động (sự chênh lệch giữa mức lương thử việc và mức lương thực tế).

Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định về lương thử việc và đảm bảo rằng người lao động không bị thiệt hại trong quá trình thử việc.

 

Hậu quả của trả lương thử việc dưới 85% mức lương công việc
Hậu quả của trả lương thử việc dưới 85% mức lương công việc

4. Dành cho người sử dụng lao động: Lý do nên đảm bảo mức lương thử việc hợp lý

Việc đảm bảo mức lương hợp lý và công bằng là quan trọng vì nó đồng thời ảnh hưởng đến cả người lao động và người sử dụng lao động. Dưới đây là một số lý do quan trọng tại sao mức lương thử việc cần được thiết lập đúng mức:

  • Đảm bảo tính công bằng: Mức lương hợp lý giúp đảm bảo tính công bằng cho cả hai bên, người lao động và người sử dụng lao động. Người lao động sẽ nhận được mức lương tương xứng với công việc họ thực hiện trong giai đoạn thử việc;
  • Giữ lại nhân tài: Mức lương cạnh tranh và hợp lý có thể giúp thu hút và giữ lại nhân tài. Nếu mức lương quá thấp, người lao động có khả năng từ chối cơ hội làm việc hoặc nhanh chóng nghỉ việc sau thử việc nếu họ tìm thấy công việc tốt hơn;
  • Tạo động lực làm việc: Mức lương hợp lý có thể tạo động lực cho người lao động làm việc chăm chỉ và hiệu quả trong giai đoạn thử việc. Họ sẽ cảm thấy công việc của họ được đánh giá và đối đãi đúng giá trị;
  • Nâng cao chất lượng công việc: Khi người lao động nhận được mức lương tương xứng với công việc, họ sẽ làm việc chăm chỉ và tập trung. Điều này có thể dẫn đến nâng cao chất lượng công việc trong giai đoạn thử việc;
  • Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo mức lương hợp lý là một cách để người sử dụng lao động tuân thủ pháp luật lao động. Tránh vi phạm quy định về mức lương và tránh bị phạt theo quy định của Nghị định 12/2022/NĐ-CP;
  • Tạo hình ảnh tích cực: Người sử dụng lao động đảm bảo mức lương hợp lý cũng có thể tạo hình ảnh tích cực về công ty hoặc tổ chức. Điều này có thể giúp trong việc thu hút tài năng mới và xây dựng lòng tin từ người lao động;
  • Giảm rủi ro pháp lý: Cuối cùng, đảm bảo mức lương hợp lý cũng giúp giảm rủi ro pháp lý cho người sử dụng lao động. Nếu họ không tuân thủ quy định về lương thử việc, họ có thể đối mặt với hậu quả pháp lý và mức phạt hành chính.

 

Dành cho người sử dụng lao động Lý do nên đảm bảo mức lương thử việc hợp lý
Dành cho người sử dụng lao động Lý do nên đảm bảo mức lương thử việc hợp lý

5. Dành cho người lao động: Cách đề xuất mức lương thử việc cao hơn

Để đề xuất mức lương thử việc cao hơn so với mức tối thiểu, người lao động có thể tuân theo các hướng dẫn sau đây:

  • Nghiên cứu thị trường: Trước khi đề xuất mức lương, người lao động nên tìm hiểu về mức lương trung bình cho công việc tương tự trong khu vực hoặc ngành công nghiệp của họ. Điều này giúp họ hiểu rõ thị trường lao động và đề xuất mức lương hợp lý;
  • Xem xét kinh nghiệm và kỹ năng: Mức lương nên phản ánh kinh nghiệm và kỹ năng của người lao động. Nếu họ có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đặc biệt, họ có thể đề xuất mức lương cao hơn để thể hiện giá trị của mình;
  • Đề xuất lý do: Khi đề xuất mức lương cao hơn, người lao động nên cung cấp lý do cụ thể và hợp lý để thuyết phục người sử dụng lao động. Họ có thể đề cập đến kinh nghiệm, trình độ học vấn, hoặc những đóng góp đặc biệt mà họ có thể đem lại cho công ty;
  • Thảo luận và đàm phán: Quá trình đề xuất mức lương cao hơn thường liên quan đến việc thảo luận và đàm phán. Người lao động cần sẵn sàng thảo luận về mức lương mà họ mong muốn và lắng nghe đề nghị của người sử dụng lao động;
  • Chấp nhận mức lương tối thiểu nếu cần: Cuối cùng, nếu người lao động không thể đạt được mức lương cao hơn theo mong muốn, họ có thể cân nhắc chấp nhận mức lương tối thiểu. Điều quan trọng là không để mức lương quá thấp để tránh thiệt hại;
  • Tích hợp yếu tố khác: Ngoài mức lương cơ bản, người lao động cũng có thể tích hợp yếu tố khác vào cuộc đàm phán. Điều này có thể bao gồm các khoản thưởng, phúc lợi, hoặc các điều khoản khác trong hợp đồng làm việc;
  • Tham khảo chuyên gia: Nếu cả người lao động và người sử dụng lao động không thể đạt được thỏa thuận về mức lương này, họ có thể tham khảo chuyên gia trong lĩnh vực quản lý nhân sự hoặc pháp lý để giúp đàm phán và đưa ra lời khuyên. Chuyên gia có thể giúp cân nhắc các yếu tố khác nhau và tạo ra một thỏa thuận hợp lý cho cả hai bên;

Dưới đây là những hướng dẫn giúp người lao động đề xuất mức lương thử việc cao hơn và đảm bảo rằng họ nhận được giá trị xứng đáng cho công việc và kỹ năng của họ.

6. Sưu tầm một số câu hỏi và câu trả lời liên quan đến vấn đền thử việc

Câu hỏi 1: "Theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2019, mỗi vị trí công việc được quyền yêu cầu thử việc bao nhiêu lần?"

Câu trả lời: Theo Điều 25 của Bộ luật Lao động năm 2019, mỗi vị trí công việc chỉ được thử việc một lần đối với một công việc cụ thể, và thời gian thử việc phải được thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động trước khi bắt đầu. Sau khi hết thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Nếu kết quả thử việc không đạt yêu cầu, doanh nghiệp có lựa chọn là chấm dứt hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động (nếu nội dung thử việc được lồng trong hợp đồng lao động). Nếu người lao động thử việc chưa ổn mà yêu cầu thử việc thêm lần nữa với công việc đã làm, phía doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính.

Câu hỏi 2: "Hết thời gian thử việc, người lao động có đảm bảo trở thành nhân viên chính thức tự động không?"

Câu trả lời: Không, hết thời gian thử việc không đảm bảo người lao động trở thành nhân viên chính thức tự động. Khi kết thúc thời gian thử việc, người sử dụng lao động phải thông báo kết quả thử việc cho người lao động. Nếu kết quả thử việc đạt yêu cầu, người sử dụng lao động có thể tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã ký đối với trường hợp thỏa thuận thử việc trong hợp đồng lao động hoặc phải ký hợp đồng lao động mới đối với trường hợp đã ký hợp đồng thử việc.

Còn nếu kết quả thử việc không đạt yêu cầu, doanh nghiệp có quyền chấm dứt hợp đồng lao động đã ký hoặc hợp đồng thử việc. Trong trường hợp phía công ty không thông báo kết quả thử việc, không ký hợp đồng lao động mới nhưng vẫn để người lao động tiếp tục làm việc mà không có thỏa thuận nào khác, thì theo tinh thần của Án lệ số 20/2018/AL, trường hợp này vẫn được coi là đã xác lập quan hệ hợp đồng lao động.

Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi tối đa và tránh tranh chấp sau này, người lao động cần khéo léo đề nghị phía doanh nghiệp ký hợp đồng lao động sau khi kết thúc thời gian thử việc. Việc trở thành nhân viên chính thức sẽ phụ thuộc vào thỏa thuận và quyết định của cả hai bên.

Câu hỏi 3: "Thời gian thử việc tối đa của người lao động là bao lâu?"

Câu trả lời: Thời gian thử việc tối đa của người lao động phụ thuộc vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc, và theo quy định của Điều 25 trong Bộ luật Lao động năm 2019, thời gian thử việc có các giới hạn như sau:

  • Không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.

  • Không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.

  • Không quá 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.

  • Không quá 06 ngày làm việc đối với các công việc khác.

Vì vậy, thời gian thử việc tối đa của người lao động có thể kéo dài từ vài ngày đến tối đa 180 ngày, tùy thuộc vào loại công việc và mức độ phức tạp của công việc đó.

Câu hỏi 4: "Hợp đồng thử việc là gì?"

Câu trả lời: Hợp đồng thử việc không có định nghĩa cụ thể trong pháp luật, nhưng theo quy định của Khoản 1, Điều 24, Bộ Luật Lao động 2019:

"Người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết hợp đồng thử việc."

Từ đó, bạn có thể hiểu rằng hợp đồng thử việc là một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm thử việc trước khi thực hiện công việc chính thức. Trong thời gian thử việc, cả người lao động và người sử dụng lao động phải tuân theo các điều khoản và nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng thử việc.

Nội dung của hợp đồng thử việc có một số điểm tương tự và khác nhau so với hợp đồng làm việc chính thức. Các điểm tương tự bao gồm tên và địa chỉ của người sử dụng lao động hoặc người đại diện hợp pháp, thông tin cá nhân của người lao động, công việc và địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, mức lương và các nội dung quan trọng khác.

Nội dung chính của hợp đồng thử việc bao gồm:

  • Thông tin về người sử dụng lao động hoặc người đại diện hợp pháp.
  • Thông tin cá nhân của người lao động.
  • Mô tả công việc và địa điểm làm việc.
  • Thời hạn của hợp đồng thử việc.
  • Mức lương, hình thức trả lương, thời gian trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.
  • Thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi.
  • Trang bị bảo hộ lao động cho người lao động.

Hợp đồng thử việc cũng có thể chứa các điều khoản về trách nhiệm và nghĩa vụ của cả hai bên trong quá trình thử việc, cũng như các quy định về phạt khi vi phạm các thỏa thuận.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác