Xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP về hành vi đánh nhau


Xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP về hành vi đánh nhau
Nghị định 144/2021/NĐ-CP về hành vi đánh nhau là văn bản quy định việc xử phạt hành vi đánh nhau và các hành vi gây mất trật tự công cộng. Hành vi đánh nhau được định nghĩa là hành động dẫn đến xung đột giữa hai hoặc nhiều người mà không được giải quyết bằng cách thương lượng hoặc hòa giải. Quy định này nhằm đảm bảo trật tự, an ninh, và an toàn xã hội.

1. Hiểu thế nào về hành vi đánh nhau?

Hành vi đánh nhau là một tình huống khi ít nhất hai đối tượng hoặc nhiều đối tượng tham gia vào xung đột với nhau và dẫn đến việc sử dụng bạo lực hoặc lực lượng để giải quyết mâu thuẫn thay vì sử dụng cách thương lượng hoặc hòa giải. Hành động này có thể xuất phát từ một số nguyên nhân như xung đột quan điểm, xung đột lợi ích, hoặc có thể bất ngờ bùng phát trong tình huống căng thẳng.

Hành vi đánh nhau có thể đặc trưng bởi việc sử dụng áp lực về thể chất hoặc lực lượng để gây thương tích hoặc làm hại cho người khác. Hành vi này thường được coi là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến các hậu quả xấu, bao gồm chịu trách nhiệm hành chính và chịu trách nhiệm hình sự.

Xem thêm bài viết: Chuẩn bị hung khí đánh nhau nhưng chưa thực hiện có bị xử lý hình sự?

 

Hiểu thế nào về hành vi đánh nhau?
Hiểu thế nào về hành vi đánh nhau?

2. Xử phạt theo Nghị định 144 về hành vi đánh nhau

Theo quy định tại Điều 7 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi đánh nhau, gây mất trật tự công cộng sẽ chịu xử phạt tùy theo từng trường hợp cụ thể:

  • Điểm b khoản 2 Điều 7 quy định mức phạt từ 1 triệu đồng đến 2 triệu đồng đối với hành vi tổ chức hoặc tham gia tụ tập nhiều người ở nơi công cộng gây mất trật tự công cộng;

  • Điểm b khoản 3 Điều 7 quy định mức phạt từ 2 triệu đồng đến 3 triệu đồng đối với hành vi tổ chức, thuê, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ, kích động người khác cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác, nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự;

  • Điểm a và b khoản 4 Điều 7 quy định mức phạt tiền từ 3 triệu đồng đến 5 triệu đồng đối với các hành vi sau:

    a. Tổ chức, thuê, xúi giục, lôi kéo, dụ dỗ hoặc kích động người khác gây rối và làm mất trật tự công cộng;

    b. Mang theo trong người hoặc tàng trữ, cất giấu các loại vũ khí thô sơ, công cụ hỗ trợ hoặc các loại công cụ, phương tiện khác có khả năng gây thương tích; đồ vật, hoặc phương tiện giao thông với mục đích gây rối trật tự công cộng và cố ý gây thương tích cho người khác.

Do đó, hành vi đánh nhau hiện nay được xem xét là một trong những hành vi gây mất trật tự công cộng và áp dụng các mức xử phạt như đã nêu trên.

Ngoài mức phạt nêu trên, người vi phạm còn có thể phải công khai xin lỗi và chi trả toàn bộ chi phí khám và chữa bệnh cho nạn nhân

Khi đánh nhau, theo quy định tại Khoản 3 Điều 52 của Nghị định 144/2021/NĐ-CP, nếu nạn nhân yêu cầu, người gây ra hành vi đánh nhau bị buộc phải công khai xin lỗi. Điều này là một biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi đánh nhau. Ngoài việc xin lỗi công khai, người gây ra hành vi đánh nhau cũng bị buộc chi trả toàn bộ chi phí khám bệnh và chữa bệnh cho nạn nhân trong trường hợp nạn nhân yêu cầu, đặc biệt đối với các hành vi xác định tại các khoản quy định.

Xem thêm bài viết: Ngăn chặn hành vi bạo lực và quy định pháp luật về xử lý hành vi thuê người đánh nhau

 

Xử phạt theo Nghị định 144 về hành vi đánh nhau
Xử phạt theo Nghị định 144 về hành vi đánh nhau

3. Hành vi đánh nhau có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Theo quy định tại Điều 134 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi năm 2017), người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên hoặc dưới 11% nhưng có các tình tiết tăng nặng sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác. Mức phạt tối đa đối với tội danh này có thể lên đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Ngoài ra, người nào chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, axit nguy hiểm, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập hoặc tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.

Tuy nhiên, trong trường hợp đánh nhau gây thương tích cho người khác mà tỷ lệ thương tích dưới 11% và không thuộc một trong các trường hợp đặc biệt nêu trên, người vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính theo các mức phạt về hành vi gây mất trật tự công cộng đã nêu trên.

Xem thêm bài viết: Hành vi cố ý xâm phạm đến tính mạng của người khác bị xử lý ra sao?

 

Hành vi đánh nhau có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không
Hành vi đánh nhau có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự không

4. Một số câu hỏi thường gặp

  • Xử lý như thế nào khi học sinh có hành vi xô xát, đánh nhau? Học sinh là đối tượng chưa thành niên (dưới 18 tuổi), và pháp luật có quy định riêng cho trường hợp này. Nếu một học sinh tham gia vào hành vi xô xát hoặc đánh nhau, xử lý có thể tuân theo các quy định sau:

    • Xử lý nội trường: Trường học thường có quy tắc và quy định về quản lý hành vi của học sinh. Hành vi xô xát hoặc đánh nhau có thể dẫn đến kỷ luật học sinh, như việc buộc thôi học tạm thời hoặc việc kỷ luật nội trường khác;
    • Liên hệ với phụ huynh: Trường học thường liên hệ với phụ huynh của học sinh để thông báo về hành vi của con cái họ và cùng thảo luận về cách giải quyết vụ việc;
    • Hỗ trợ xã hội: Trong trường hợp hành vi đánh nhau nghiêm trọng hoặc liên quan đến vấn đề tâm lý, học sinh có thể được đề xuất nhận sự hỗ trợ xã hội hoặc tâm lý.

    Ngoài ra, việc xử lý cụ thể có thể thay đổi tùy theo quy định cụ thể của từng trường học và vùng miền.

  • Xúi giục người khác đánh nhau gây mất trật tự công cộng có bị đi tù không? Hành vi xúi giục người khác đánh nhau và gây mất trật tự công cộng có thể bị xem xét theo quy định về tội gây rối trật tự công cộng trong Bộ Luật Hình sự năm 2015.

Điểm d Khoản 2 Điều 318 của Bộ Luật Hình sự 2015 quy định về Tội gây rối trật tự công cộng. Hành vi xúi giục người khác gây rối trật tự công cộng có thể bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng về xử lý và án phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể của vụ việc và quyết định của cơ quan tố tụng và tòa án.

  • Đánh nhau đã xử phạt hành chính thì có bị phạt tù không? Hành vi đánh nhau có thể bị xử lý hình sự nếu nó rơi vào các tình tiết cụ thể. Tùy thuộc vào mức độ và tình tiết của hành vi đánh nhau, hành vi này có thể dẫn đến xử lý hành chính hoặc xử lý hình sự. Trong trường hợp của em trai của bạn, hành vi sử dụng thanh sắt để đánh người khác và gây thương tích cho họ đã dẫn đến tỷ lệ thương tật 2%, nó vượt quá mức xử phạt hành chính thông thường.

    Hành vi này có thể bị xem xét theo quy định về tội phạm Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, như quy định tại Điều 134 của Bộ Luật Hình sự năm 2015. Phần cụ thể của Điều 134 quy định rằng nếu tỷ lệ thương tật là từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng đáp ứng một số điều kiện nhất định, thì hành vi này có thể bị xử lý hình sự.

    Việc cuối cùng là xử phạt bao gồm cả việc truy tố và xử lý bởi cơ quan tố tụng và tòa án. Nếu người bị hại đề nghị truy cứu trách nhiệm hình sự và có đủ bằng chứng để làm cơ sở cho vụ án, thì em trai của bạn có thể đối mặt với xử lý hình sự.

    Tóm lại, xử lý cuối cùng phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể của vụ việc và quyết định của cơ quan tố tụng và tòa án. Nếu hành vi đánh nhau dẫn đến tỷ lệ thương tật và đáp ứng điều kiện cụ thể, thì nó có thể dẫn đến xử lý hình sự và tiềm năng bị phạt tù.

  • Hành vi đánh đấm hoặc gây thương tích cho người khác sẽ bị xử lý như thế nào theo luật hình sự? Khi bạn tham gia vào cuộc ẩu đả hoặc gây thương tích đối với người khác, hậu quả pháp lý có thể thay đổi tùy thuộc vào mức độ thiệt hại và tình huống cụ thể. Các hình phạt này được quy định trong Bộ Luật Hình sự của Việt Nam, đặc biệt là trong Điều 134. Dưới đây là một số điểm quan trọng:

Cố ý Gây Thương Tích hoặc Tổn Hại cho Người Khác: Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể nằm trong khoảng từ 11% đến 30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một số trường hợp cụ thể, người vi phạm có thể bị áp dụng hình phạt cải tạo không giam giữ tối đa 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Các trường hợp cụ thể bao gồm sử dụng hung khí nguy hiểm, hóa chất độc hại, gây thương tích nhẹ, vi phạm lặp lại, gây thương tích cho các nhóm dễ tổn thương đặc biệt, và nhiều trường hợp khác. Gây Thương Tích hoặc Tổn Hại với Tỷ Lệ Từ 31% đến 60% thì hình phạt có thể là tù từ 4 năm đến 7 năm.

Phạm tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể nằm trong khoảng này là một hành vi nghiêm trọng theo quy định của Điều 134. Hình phạt cụ thể sẽ phụ thuộc vào các tình huống cụ thể và mức độ của thương tích gây ra.

Việc xác định hình phạt cụ thể cho từng tình huống đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như mức độ thiệt hại, dolo (tính cố ý) hay culpa (tính vô ý), và các điều kiện đặc biệt liên quan đến việc gây thương tích. Điều này thường được xử lý bởi các cơ quan thực thi pháp luật và hệ thống tư pháp, và nó sẽ phụ thuộc vào tình huống cụ thể của từng vụ việc.


Ý kiến

()
Bình luận
Các bình luận khác